Thuế quan và địa chính trị tái định hình chuỗi cung ứng thời trang toàn cầu

Thứ Hai, 22/06/2026, 15:03

Nghe tóm tắt nội dung bài viết:

 

Ngành thời trang Mỹ đang chịu tác động đồng thời từ thuế quan, lạm phát và bất ổn địa chính trị, buộc các doanh nghiệp phải tăng cường kiểm soát chi phí, điều chỉnh giá bán và tái cơ cấu chuỗi cung ứng nhằm bảo vệ lợi nhuận. Xu hướng giảm phụ thuộc vào Trung Quốc tiếp tục được đẩy mạnh, trong khi Việt Nam, Bangladesh và Ấn Độ ngày càng khẳng định vai trò trong chuỗi cung ứng hàng may mặc toàn cầu. Nhiều doanh nghiệp thời trang Mỹ vẫn duy trì hoặc mở rộng một phần sourcing (tìm nguồn cung ứng) tại Mexico và Trung Mỹ để tăng tính linh hoạt và khả năng ứng phó rủi ro.

Bài viết phân tích những thay đổi nổi bật trong chiến lược sourcing của các thương hiệu thời trang Mỹ, qua đó cho thấy quá trình tái định hình chuỗi cung ứng toàn cầu đang diễn ra mạnh mẽ.

162f595a599515c81403de2c4ec3f870fdf428e5768cac 1yoijz scaled

Môi trường kinh doanh ngành thời trang Mỹ tiếp tục nhiều bất ổn

Bước sang năm 2026, môi trường kinh doanh của ngành thời trang Mỹ đang chịu tác động đồng thời từ lạm phát, lãi suất cao, bất ổn thương mại và tâm lý tiêu dùng thận trọng hơn. Theo báo cáo tháng 4/2026 của Giáo sư Sheng Lu, Đại học Delaware (Mỹ), phần lớn các doanh nghiệp thời trang Mỹ đều cho rằng nhu cầu tiêu dùng đang có xu hướng phân hóa rõ nét giữa các nhóm thu nhập, trong đó nhóm khách hàng trung lưu và thu nhập thấp tiếp tục chịu áp lực lớn từ chi phí sinh hoạt và lãi suất duy trì ở mức cao.

Picture2

Dữ liệu kinh tế Mỹ cho thấy, áp lực lạm phát đang trên đà tăng trở lại. Chỉ số CPI tháng 4/2026 ở mức 3,8%, mức cao nhất kể từ tháng 5/2023 và tăng thêm 0,5 điểm phần trăm so với tháng trước. Trong khi đó, Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED) giữ nguyên lãi suất ở mức 3,5–3,75% trong cuộc họp đầu tháng 5/2026 và chưa phát tín hiệu nới lỏng chính sách tiền tệ trong ngắn hạn. Mặc dù doanh số bán lẻ tháng 4/2026 vẫn tăng 4,9% so với cùng kỳ, nhiều doanh nghiệp cho rằng người tiêu dùng đang trở nên “thận trọng và chọn lọc hơn” trong chi tiêu đối với các mặt hàng không thiết yếu.

Theo Kohl’s, nhóm khách hàng cốt lõi thuộc phân khúc thu nhập thấp và trung bình “vẫn chịu áp lực tài chính và ưu tiên yếu tố giá trị”. Macy’s cũng cho rằng các yếu tố kinh tế vĩ mô, địa chính trị và chính sách thương mại đang làm gia tăng tính bất định đối với chi tiêu tiêu dùng trong thời gian tới. Trong khi đó, Carter’s nhận định thuế quan vẫn là yếu tố chi phối tâm lý thị trường và khiến việc dự báo kinh doanh trở nên khó khăn hơn.

Ngoài yếu tố tiêu dùng, chính sách thương mại của Mỹ vẫn là một trong những biến số lớn nhất đối với ngành thời trang toàn cầu. Các doanh nghiệp cho rằng mức độ bất định liên quan đến thuế quan và thương mại quốc tế có thể còn kéo dài ít nhất đến nửa cuối năm 2026, buộc các thương hiệu phải duy trì chiến lược sourcing linh hoạt và đa dạng hóa chuỗi cung ứng.

Thuế quan tiếp tục gây áp lực lên biên lợi nhuận doanh nghiệp

Theo phân tích của Sheng Lu dựa trên các báo cáo kết quả kinh doanh của khoảng 30 doanh nghiệp thời trang lớn tại Mỹ, thuế quan tiếp tục là một trong những yếu tố gây áp lực lớn nhất lên biên lợi nhuận của ngành trong năm tài chính 2025. Nhiều doanh nghiệp ghi nhận tác động từ thuế nhập khẩu đã làm giảm biên lợi nhuận gộp khoảng 0,2–4,6%.

Macy’s ước tính tác động từ thuế quan dự kiến làm giảm biên lợi nhuận gộp khoảng 0,2–0,3% trong năm 2026. GAP cho rằng thay đổi thuế suất toàn cầu trong năm 2025 đã ảnh hưởng đáng kể tới lợi nhuận, khiến biên lợi nhuận gộp và biên lợi nhuận hoạt động giảm khoảng 1,2% trong cả năm và khoảng 2% trong quý 4/2025. Trong khi đó, Abercrombie & Fitch ghi nhận khoảng 90 triệu USD chi phí liên quan đến thuế quan trong giá vốn hàng bán, kéo biên lợi nhuận hoạt động giảm khoảng 2,5% so với năm trước.

Picture3

Một số doanh nghiệp chịu áp lực lớn hơn đáng kể do mức độ phụ thuộc cao vào sourcing châu Á. Columbia Sportswear ghi nhận chi phí thuế quan chưa được giảm thiểu trong năm 2025 vượt 30 triệu USD, tương đương tác động khoảng 3–4% trong vòng hai năm. PVH – tập đoàn sở hữu Calvin Klein và Tommy Hilfiger – ước tính tổng chi phí thuế quan có thể lên tới khoảng 195 triệu USD trong năm 2026. Tuy nhiên, doanh nghiệp này cho hay đang triển khai nhiều giải pháp để giảm thiểu khoảng 60% tác động trong năm nay và hướng tới mức giảm thiểu hơn 75% vào cuối năm 2026.

Trước áp lực chi phí gia tăng, nhiều doanh nghiệp thời trang Mỹ đang triển khai đồng thời nhiều giải pháp như điều chỉnh giá bán, tối ưu cơ cấu sản phẩm, cắt giảm các dòng hàng kém hiệu quả, đàm phán lại với nhà cung cấp và dịch chuyển sourcing sang các quốc gia có chi phí cạnh tranh hơn. Một số doanh nghiệp cũng đẩy mạnh chiến lược full-price selling (bán hàng nguyên giá), hạn chế khuyến mại nhằm bảo vệ biên lợi nhuận.

Tuy nhiên, điểm đáng chú ý là phần lớn doanh nghiệp đều cho rằng, môi trường thương mại hiện nay vẫn rất khó dự báo do chính sách thuế quan của Mỹ liên tục thay đổi. Điều này khiến các thương hiệu buộc phải duy trì mức tồn kho thận trọng hơn, đồng thời nâng cao tính linh hoạt trong quản trị chuỗi cung ứng và kế hoạch sourcing toàn cầu.

Các thương hiệu thời trang Mỹ tăng giá bán có chọn lọc

Bên cạnh tối ưu sourcing và kiểm soát chi phí, tăng giá bán đang trở thành một trong những giải pháp phổ biến được các thương hiệu thời trang Mỹ áp dụng để bù đắp tác động từ thuế quan. Tuy nhiên, thay vì tăng giá đại trà, phần lớn doanh nghiệp lựa chọn chiến lược tăng giá có chọn lọc đối với các dòng sản phẩm thời trang, sản phẩm mới hoặc phân khúc premium nhằm hạn chế tác động tiêu cực tới nhu cầu tiêu dùng.

Columbia Sportswear cho hay, doanh nghiệp đã tăng giá tại thị trường Mỹ ở mức cao một chữ số cho các bộ sưu tập Spring và Fall 2026 nhằm bù đắp chi phí thuế quan. Levi’s cũng ghi nhận tác động từ thuế quan khiến biên lợi nhuận giảm khoảng 1,5%, tuy nhiên phần chi phí này đã được bù đắp đáng kể thông qua tăng giá bán, tối ưu chi phí sản phẩm và đẩy mạnh bán hàng nguyên giá. Theo doanh nghiệp này, người tiêu dùng hiện “chưa có phản ứng tiêu cực đáng kể” đối với các đợt điều chỉnh giá.

Picture4

Xu hướng hạn chế khuyến mại và gia tăng tỷ trọng bán hàng nguyên giá cũng được nhiều thương hiệu đẩy mạnh nhằm bảo vệ biên lợi nhuận. Victoria’s Secret đánh giá việc giảm các chương trình giảm giá đã giúp doanh nghiệp cải thiện đáng kể giá bán bình quân trên mỗi sản phẩm, qua đó hỗ trợ biên lợi nhuận của thương hiệu PINK. Oxford Industries cũng cho rằng, mức tăng giá khoảng 4–8% chủ yếu đến từ việc nâng cấp cơ cấu sản phẩm và tăng tỷ trọng các dòng sản phẩm mới có giá trị cao hơn.

Dù vậy, các doanh nghiệp vẫn duy trì sự thận trọng trong chính sách giá đối với các nhóm hàng cơ bản nhằm bảo vệ nhóm khách hàng nhạy cảm về giá. URBN cho hay doanh nghiệp vẫn ưu tiên duy trì mức giá khởi điểm đối với các sản phẩm cốt lõi và chỉ tăng giá ở những nhóm sản phẩm mà “giá trị sản phẩm đủ mạnh để người tiêu dùng chấp nhận”.

Xu hướng này cho thấy, ngành thời trang Mỹ đang bước vào giai đoạn cạnh tranh mới, trong đó khả năng xây dựng thương hiệu, phát triển sản phẩm và quản trị giá bán ngày càng đóng vai trò quan trọng nhằm bù đắp áp lực chi phí và duy trì lợi nhuận.

Xu hướng dịch chuyển sourcing toàn cầu tiếp tục gia tăng

Dưới tác động của thuế quan, địa chính trị và áp lực đa dạng hóa chuỗi cung ứng, xu hướng dịch chuyển sourcing toàn cầu của các thương hiệu thời trang Mỹ tiếp tục diễn ra mạnh mẽ trong năm 2026. Theo Sheng Lu, bốn xu hướng nổi bật hiện nay gồm: giảm phụ thuộc vào Trung Quốc; gia tăng sourcing từ các quốc gia châu Á có chi phí cạnh tranh như Việt Nam, Bangladesh và Ấn Độ; mở rộng nearshoring (dịch chuyển sản xuất/tìm nguồn cung ứng sang các quốc gia gần thị trường tiêu thụ) sang Mexico và Trung Mỹ; đồng thời theo dõi chặt chẽ các hiệp định thương mại mới có liên quan đến ngành dệt may.

Trung Quốc ngày càng đánh mất thị phần trong nhập khẩu hàng may mặc của Mỹ. Dữ liệu thị phần nhập khẩu cho thấy, tỷ trọng hàng may mặc Trung Quốc trong nhập khẩu của Mỹ đã giảm mạnh từ khoảng 22% đầu năm 2025 xuống còn khoảng 9% vào tháng 3/2026. Ngược lại, Việt Nam giữ vững vị thế là một trong những nguồn cung lớn nhất của thị trường Mỹ với thị phần dao động quanh mức 21–24% trong năm 2025–2026.

Picture5

Bên cạnh Việt Nam, Bangladesh và Ấn Độ ngày càng khẳng định vai trò như các trung tâm sourcing chi phí thấp của ngành thời trang toàn cầu. Dữ liệu xuất khẩu cho thấy, xuất khẩu hàng may mặc của Việt Nam sang Mỹ năm 2025 đạt khoảng 17,9 tỷ USD, tăng 10,7% so với năm trước. Trong khi đó, Bangladesh đạt khoảng 7,5 tỷ USD, tăng 4,7%. Trong 4 tháng đầu năm 2026, xuất khẩu hàng may mặc của Việt Nam sang Mỹ tiếp tục tăng 3%, trong khi Bangladesh tăng 2,7%.

Nhiều doanh nghiệp nhận định, quá trình dịch chuyển sourcing khỏi Trung Quốc đã được triển khai trong nhiều năm và sẽ còn kéo dài trong thời gian tới. Oxford Industries cho biết tỷ trọng sourcing từ Trung Quốc đã giảm từ khoảng 40% xuống còn khoảng 15% tính đến đầu năm tài chính 2026. Abercrombie & Fitch hiện sourcing từ hơn 16 quốc gia khác nhau nhằm nâng cao tính linh hoạt của chuỗi cung ứng.

Ngoài châu Á, nhiều thương hiệu thời trang Mỹ cũng tiếp tục duy trì và mở rộng một phần sourcing tại Mexico và khu vực Trung Mỹ nhằm rút ngắn lead time (thời gian từ đặt hàng đến giao hàng), nâng cao khả năng phản ứng nhanh với thị trường và giảm rủi ro logistics. Dù thị phần nhập khẩu hàng may mặc của khu vực USMCA và CAFTA chưa biến động mạnh trong giai đoạn 2025–2026, xu hướng nearshoring vẫn được các doanh nghiệp xem là một lựa chọn chiến lược nhằm bổ sung cho mạng lưới sourcing toàn cầu trong bối cảnh bất ổn thương mại và địa chính trị gia tăng.

Địa chính trị và logistics trở thành yếu tố chiến lược

Bên cạnh thuế quan, địa chính trị đang ngày càng trở thành một yếu tố có ảnh hưởng lớn tới hoạt động sourcing và logistics của ngành thời trang toàn cầu. Xung đột tại Trung Đông cùng những bất ổn trên các tuyến vận tải quốc tế khiến nhiều doanh nghiệp phải nâng mức cảnh giác đối với rủi ro chuỗi cung ứng trong năm 2026.

Nike ghi nhận một số gián đoạn trong hoạt động vận tải liên quan đến tình hình Trung Đông trong quý gần nhất. Victoria’s Secret đánh giá một số lô hàng tới Bắc Mỹ đang bị chậm tiến độ do tình trạng bất ổn logistics, dù tác động hiện chưa ở mức nghiêm trọng. Trong khi đó, PVH đánh giá xung đột địa chính trị và biến động thương mại toàn cầu tiếp tục là những yếu tố bất định lớn đối với hoạt động kinh doanh trong thời gian tới.

Picture6

Picture7

Dữ liệu từ Drewry World Container Index cho thấy, chi phí vận tải container toàn cầu đang có xu hướng tăng trở lại trong thời gian gần đây. Tính đến 28/5/2026, chỉ số WCI Composite Index đã tăng lên khoảng 2.800 USD/container 40 feet. Giá cước trên các tuyến vận tải từ Thượng Hải tới Los Angeles và New York cũng tăng đáng kể so với đầu năm, phản ánh áp lực logistics vẫn hiện hữu đối với chuỗi cung ứng toàn cầu.

Trong bối cảnh đó, “khả năng thích ứng” đang trở thành ưu tiên hàng đầu của nhiều doanh nghiệp thời trang Mỹ. Thay vì tối ưu chi phí đơn thuần, các thương hiệu ngày càng ưu tiên xây dựng chuỗi cung ứng linh hoạt hơn thông qua đa dạng hóa sourcing, mở rộng nearshoring, tối ưu tồn kho và nâng cao khả năng phản ứng trước các cú sốc địa chính trị và thương mại toàn cầu.

Nhìn chung, các xu hướng trên cho thấy chuỗi cung ứng thời trang toàn cầu đang bước vào giai đoạn tái cấu trúc sâu rộng dưới tác động của thuế quan, địa chính trị và yêu cầu quản trị rủi ro ngày càng cao. Đối với Việt Nam, đây là cơ hội để gia tăng khả năng thu hút và mở rộng thị phần trong làn sóng đa dạng hóa nguồn cung của các thương hiệu quốc tế. Tuy nhiên, để đón đầu xu hướng dịch chuyển đơn hàng, các doanh nghiệp dệt may Việt Nam cần nâng cao tính chủ động trong chuỗi cung ứng, tăng khả năng đáp ứng đơn hàng nhanh, ổn định và linh hoạt hơn trước những biến động của thị trường toàn cầu.

 

Bài viết được đăng trên Đặc san Dệt May và Thời trang số tháng 6/2026. Chi tiết tại đây!