Biến động địa chính trị, chuyển dịch chuỗi cung ứng và yêu cầu chuyển đổi xanh đang làm thay đổi sâu sắc hệ thống logistics toàn cầu. Những gián đoạn tại các tuyến vận tải chiến lược như Biển Đỏ hay kênh đào Suez không chỉ kéo dài thời gian vận chuyển mà còn góp phần đẩy chi phí logistics tăng cao. Trong bối cảnh đó, ngành dệt may – lĩnh vực phụ thuộc lớn vào vận tải quốc tế, đang chịu tác động rõ rệt. Đối với Việt Nam, một trong những quốc gia xuất khẩu hàng may mặc lớn của thế giới, sự bất ổn của chuỗi vận tải quốc tế đặt ra nhiều thách thức mới đối với hoạt động sản xuất và xuất khẩu.

Tái định hình chuỗi cung ứng toàn cầu trong bối cảnh mới
Trong nền kinh tế toàn cầu hóa, logistics đóng vai trò then chốt trong việc bảo đảm sự vận hành thông suốt của các chuỗi cung ứng quốc tế. Hoạt động sản xuất và thương mại ngày càng phụ thuộc vào mạng lưới vận tải đa phương thức, bao gồm đường biển, đường bộ, đường sắt cùng hệ thống kho bãi và phân phối. Bước sang giai đoạn 2024 – 2026, hệ thống logistics quốc tế đang đứng trước nhiều biến động khi các yếu tố kinh tế, công nghệ và địa chính trị đồng thời tác động đến các tuyến vận tải cũng như dòng chảy hàng hóa trên phạm vi toàn cầu.
Một trong những xu hướng đáng chú ý là sự tái cấu trúc chuỗi cung ứng. Sau các cú sốc như đại dịch COVID-19 và căng thẳng thương mại quốc tế, nhiều doanh nghiệp đã tìm cách đa dạng hóa địa điểm sản xuất nhằm giảm phụ thuộc vào một quốc gia duy nhất. Hai chiến lược thường được nhắc đến là “China+1” và “friendshoring”. Trong đó, “China+1” là việc doanh nghiệp vẫn duy trì sản xuất tại Trung Quốc nhưng đồng thời mở rộng thêm cơ sở sản xuất tại các quốc gia khác để giảm rủi ro; còn “friendshoring” là xu hướng chuyển chuỗi cung ứng sang các quốc gia được xem là đối tác kinh tế và chính trị đáng tin cậy.
Bên cạnh sự dịch chuyển sản xuất, rủi ro địa chính trị cũng đang trở thành yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hệ thống logistics toàn cầu. Các tuyến vận tải chiến lược như kênh đào Suez, eo biển Hormuz và khu vực Biển Đỏ đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối thương mại giữa châu Á, châu Âu và Trung Đông. Khi tình hình khu vực tại các điểm trung chuyển này trở nên phức tạp hoặc tiềm ẩn rủi ro an ninh, các hãng tàu thường phải điều chỉnh tuyến vận tải hoặc áp dụng các biện pháp phòng ngừa bổ sung, từ đó làm tăng chi phí và kéo dài thời gian vận chuyển.

Ngoài yếu tố địa chính trị, ngành logistics toàn cầu cũng đang chịu tác động mạnh từ quá trình chuyển đổi số. Các công nghệ như trí tuệ nhân tạo (AI), blockchain và Internet vạn vật (IoT) đang được ứng dụng ngày càng rộng rãi nhằm tối ưu hóa hoạt động logistics. Chẳng hạn, AI được sử dụng để dự báo nhu cầu vận tải và tối ưu hóa tuyến đường vận chuyển; blockchain giúp minh bạch hóa chứng từ và thông tin trong chuỗi cung ứng; trong khi IoT cho phép theo dõi vị trí và tình trạng hàng hóa theo thời gian thực thông qua các cảm biến gắn trên container và phương tiện vận tải.
Song song với chuyển đổi số, yêu cầu về phát triển bền vững cũng đang định hình lại chuỗi cung ứng toàn cầu. Các thị trường lớn như Liên minh châu Âu và Bắc Mỹ ngày càng đặt ra các tiêu chuẩn môi trường nghiêm ngặt đối với hàng hóa và toàn bộ chuỗi cung ứng. Những yêu cầu này bao gồm giảm phát thải carbon trong vận tải, minh bạch hóa nguồn gốc nguyên liệu và tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường trong quá trình sản xuất. Điều này buộc các doanh nghiệp logistics và sản xuất phải đầu tư vào các giải pháp vận tải xanh và tối ưu hóa hoạt động vận chuyển.
Trong bối cảnh đó, ngành dệt may là một trong những lĩnh vực chịu tác động rõ rệt nhất từ sự biến động của hệ thống logistics. Chuỗi cung ứng may mặc thường trải dài qua nhiều quốc gia và bao gồm nhiều công đoạn như sản xuất sợi, dệt vải, gia công sản phẩm và phân phối tới các thị trường tiêu thụ. Nguyên liệu có thể được sản xuất ở một quốc gia, sau đó vận chuyển đến quốc gia khác để gia công và cuối cùng xuất khẩu sang các thị trường lớn như Hoa Kỳ hoặc châu Âu. Do phụ thuộc lớn vào vận tải quốc tế, bất kỳ sự gián đoạn nào trong hệ thống logistics đều có thể ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ sản xuất và giao hàng.
Bên cạnh đó, đặc thù của lĩnh vực may mặc là vòng đời sản phẩm ngắn và tính mùa vụ cao. Các doanh nghiệp thời trang thường phải đưa sản phẩm ra thị trường đúng thời điểm theo mùa bán hàng. Vì vậy, chỉ cần chuỗi logistics bị chậm trễ trong một khoảng thời gian ngắn cũng có thể khiến sản phẩm bỏ lỡ mùa tiêu thụ, làm giảm đáng kể giá trị thương mại của hàng hóa. Chính vì vậy, sự ổn định và hiệu quả của hệ thống logistics đóng vai trò đặc biệt quan trọng đối với hoạt động của lĩnh vực này.

Chuỗi vận tải quốc tế bất ổn, dệt may Việt Nam đối mặt thách thức
Việt Nam hiện là một trong những quốc gia xuất khẩu hàng may mặc lớn trên thế giới. Trong bối cảnh căng thẳng địa chính trị tại khu vực Trung Đông gia tăng, hoạt động vận tải quốc tế đang đối mặt với nhiều rủi ro và gián đoạn. Eo biển Hormuz – tuyến hàng hải huyết mạch trung chuyển hơn 20 triệu thùng dầu mỗi ngày, giữ vai trò đặc biệt quan trọng đối với thương mại và năng lượng toàn cầu. Khi tình hình an ninh tại khu vực này trở nên nhạy cảm, các hãng tàu buộc phải tăng cường biện pháp phòng ngừa và điều chỉnh lộ trình vận chuyển. Đồng thời, sự bất ổn tại khu vực Biển Đỏ cũng khiến tuyến vận tải qua kênh đào Suez – hành lang thương mại quan trọng nối châu Á với châu Âu – trở nên kém ổn định hơn. Trong một số trường hợp, tàu vận tải phải lựa chọn hải trình dài hơn, đi vòng qua Mũi Hảo Vọng ở Nam Phi thay vì qua kênh đào Suez như thông thường. Việc thay đổi tuyến đường này có thể kéo dài thời gian vận chuyển thêm khoảng 10 – 14 ngày, đồng thời làm gia tăng đáng kể chi phí logistics đối với các doanh nghiệp xuất khẩu của Việt Nam.
Một yếu tố quan trọng khiến chi phí vận tải tăng mạnh là phụ phí bảo hiểm chiến tranh. Khi các tuyến vận tải đi qua khu vực có nguy cơ bất ổn, các công ty bảo hiểm thường áp dụng mức phí rủi ro cao hơn đối với tàu và hàng hóa. Điều này khiến chi phí logistics đối với các đơn hàng xuất khẩu sang khu vực Trung Đông hiện chiếm khoảng 10 – 20% giá thành sản phẩm và có thể tăng lên 15 – 25% nếu tình hình căng thẳng kéo dài.
Bên cạnh tác động trực tiếp tới vận tải, biến động địa chính trị tại Trung Đông còn ảnh hưởng đến thị trường năng lượng toàn cầu. Đây là khu vực sản xuất và xuất khẩu dầu thô lớn của thế giới, do đó bất kỳ gián đoạn nào cũng có thể khiến giá dầu biến động mạnh. Lưu lượng tàu chở dầu qua eo biển Hormuz đã sụt giảm tới khoảng 90% kể từ khi Mỹ và Israel tiến hành chiến dịch quân sự nhằm vào Iran, làm gia tăng lo ngại về nguy cơ gián đoạn nguồn cung năng lượng toàn cầu. Khi giá dầu tăng, chi phí nhiên liệu cho vận tải biển và các hoạt động logistics khác cũng tăng theo.
Không chỉ dừng lại ở chi phí năng lượng, sự biến động của dầu thô còn ảnh hưởng đến giá nguyên liệu đầu vào trong quá trình sản xuất các sản phẩm hóa dầu – sợi polyester, đồng thời tác động lan toả tới giá bông. Vì vậy, khi giá dầu tăng, chi phí sản xuất này cũng có xu hướng tăng theo, từ đó làm gia tăng chi phí nguyên liệu cho các doanh nghiệp sản xuất vải và may mặc.
Đối với các doanh nghiệp dệt may xuất khẩu, áp lực càng trở nên rõ rệt do đặc thù vòng đời sản phẩm ngắn và tính mùa vụ cao. Trong các giai đoạn bất ổn trước đây, thời gian vận chuyển từng tăng từ khoảng 1 tháng lên tới 3 – 4 tháng, trong khi cước container 40 feet có thời điểm tăng từ khoảng 1.500 USD lên hơn 5.000 USD. Tuy nhiên, sự bất lợi không chỉ dừng ở sự gia tăng chi phí vận tải mà còn là nguy cơ đứt gãy hoạt động kinh doanh với khách hàng. Chỉ cần hàng hóa giao chậm khoảng 15–20 ngày có thể khiến sản phẩm bỏ lỡ mùa bán hàng, thậm chí doanh nghiệp đứng trước nguy cơ mất trắng toàn bộ đơn hàng nếu thời gian vận chuyển kéo dài tới vài tháng.

Giải pháp giảm thiểu rủi ro trong bối cảnh mới
Trước những biến động của hệ thống logistics toàn cầu, các cơ quan quản lý và doanh nghiệp Việt Nam đã chủ động triển khai nhiều biện pháp nhằm giảm thiểu rủi ro và đảm bảo sự ổn định của hoạt động thương mại.
Trong lĩnh vực hàng hải, các cơ quan chức năng đã yêu cầu các tàu treo cờ Việt Nam hoạt động tại khu vực Trung Đông duy trì hệ thống nhận dạng tự động AIS liên tục và theo dõi sát các cảnh báo về an ninh đường biển. Đồng thời, các doanh nghiệp vận tải biển cũng được khuyến nghị chủ động điều chỉnh hải trình khi cần thiết nhằm đảm bảo an toàn cho con người, tàu và hàng hóa.
Đối với cộng đồng doanh nghiệp xuất khẩu, việc điều chỉnh phương án vận chuyển phù hợp với tình hình thực tế là bước đi cần thiết để giảm thiểu rủi ro trong bối cảnh các tuyến vận tải truyền thống có thể bị gián đoạn, tuy nhiên điều này có thể ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ thực hiện hợp đồng. Vì vậy, cùng với việc điều chỉnh kế hoạch logistics, doanh nghiệp cũng cần chủ động trao đổi và đàm phán lại với đối tác, khách hàng nhằm cập nhật tình hình vận chuyển và điều chỉnh các điều khoản giao hàng khi cần thiết.
Bên cạnh đó, doanh nghiệp cần rà soát lại các hợp đồng thương mại, điều khoản thanh toán, bảo hiểm và điều kiện giao hàng để hạn chế các rủi ro pháp lý có thể phát sinh từ sự gián đoạn chuỗi cung ứng. Đồng thời, việc đa dạng hóa đối tác và thị trường xuất khẩu cũng là một giải pháp quan trọng nhằm giảm sự phụ thuộc vào một tuyến vận tải hoặc một thị trường cụ thể.
Trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu đang đối mặt với nhiều biến động, việc nâng cao năng lực logistics và xây dựng các kịch bản ứng phó linh hoạt sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định sức chống chịu của doanh nghiệp và đảm bảo sự ổn định của hoạt động thương mại quốc tế. Đối với ngành Dệt May Việt Nam, điều này không chỉ giúp giảm thiểu tác động từ các cú sốc bên ngoài mà còn góp phần củng cố vị thế của ngành trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Bài viết được đăng trên Đặc san Dệt May và Thời trang số tháng 3/2026. Chi tiết tại đây!





