Dù tổng mức bán lẻ ngành may mặc 6 tháng đầu năm 2026 ghi nhận mức tăng trưởng 12,5%, thị trường nội địa vẫn chứng kiến áp lực cạnh tranh gay gắt cùng làn sóng dịch chuyển kênh bán mạnh mẽ. Trước thực tế đó, kết quả tăng trưởng 12% doanh số của Trung tâm Phát triển sản phẩm và kinh doanh Vinatex (Vinatex PD&B) là điểm sáng minh chứng cho tính hiệu quả của chuỗi giải pháp đồng bộ: đổi mới chất liệu bền vững, tối ưu trải nghiệm nghệ thuật trưng bày sản phẩm, đẩy mạnh kết hợp giữa mua sắm trực tuyến, phát trực tiếp và số hóa quản trị KPI. Đây chính là lời giải thực tiễn cho hành trình định vị và nâng tầm giá trị thời trang Việt trong lòng người tiêu dùng trong nước.

Thị trường bán lẻ ngành may mặc tăng trưởng 12,5%
Theo Cục Thống kê, tổng mức bán lẻ trong 6 tháng năm 2026 đạt 3.889,5 nghìn tỷ đồng, tăng 12,9% (nếu loại trừ yếu tố giá thì tăng 7,3%) so với cùng kỳ năm ngoái, với điểm nhấn là sự tăng trưởng mạnh mẽ của các ngành lưu trú, ăn uống ăn và du lịch lữ hành. Trong đó, doanh thu bán lẻ hàng hóa 6 tháng đầu năm 2026 ước đạt 2.941,8 nghìn tỷ đồng, chiếm 75,6% tổng mức và tăng 12,5% so với cùng kỳ năm trước. Với riêng ngành may mặc, doanh thu 6 tháng 2026 đã tăng 12,5% so với cùng kỳ 2025.
Tuy số liệu vĩ mô đón nhận nhiều điểm tích cực, trong 6 tháng đầu năm 2026 thị trường bán lẻ may mặc nội địa Việt Nam chứng kiến sự phân hóa và thanh lọc mạnh mẽ. Nhiều doanh nghiệp trong nước đang bước vào cuộc đua tái cấu trúc để thích nghi với thế hệ người tiêu dùng mới. Cụ thể, thị trường bán lẻ may mặc chứng kiến làn sóng đóng cửa hàng loạt cửa hàng vật lý và thời trang nội địa do áp lực chi phí mặt bằng, hiện tượng “showrooming” (tìm kiếm tại cửa hàng thực tế rồi mua trực tuyến) sang thương mại điện tử, và cạnh tranh từ các tổng kho xuyên biên giới. Dọc các tuyến phố đắc địa tại Hà Nội và TP.HCM, biển hiệu “Cho thuê nhà” xuất hiện dày đặc. Trên không gian số, hàng ngàn gian hàng Shopee, TikTok Shop từng đạt doanh thu tỷ đồng nay cũng âm thầm tắt livestream, hạ sản phẩm.
Bên cạnh đó, tại nhiều nơi, hiện tượng các cửa hàng vật lý đang vô tình biến thành “showroom trưng bày miễn phí” cho các sàn thương mại điện tử. Khách hàng đến trải nghiệm sản phẩm trực tiếp, nhưng lại bật điện thoại để áp mã giảm giá và mua hàng trên mạng với giá rẻ hơn 20 – 30% (do các chương trình khuyến mại từ sàn, giảm giá khi kết hợp với các KOL, KOC…). Khi doanh thu sụt giảm nhưng chi phí mặt bằng và nhân sự tăng đều theo lạm phát, việc đóng cửa là giải pháp cắt lỗ bắt buộc.
Một yếu tố nữa ảnh hưởng tới thị trường là sự hoàn thiện của hạ tầng logistics năm 2026 đã cho phép các tổng kho tại sát biên giới (Lào Cai, Móng Cái) hoặc trực tiếp từ Quảng Châu vận chuyển thẳng đến tay người tiêu dùng Việt Nam chỉ trong 2-3 ngày. Điều này tạo nên áp lực cạnh tranh cực kỳ lớn đối với các hộ kinh doanh nhỏ lẻ cả trực tuyến lẫn trực tiếp, khi mà vốn xoay vòng mỏng cùng biên lợi nhuận ít ỏi.
Bên cạnh áp lực cạnh tranh, áp lực từ nền tảng như liên tục điều chỉnh tăng phí hoa hồng, phí thanh toán, phí cố định và có phần ép doanh nghiệp tham gia các gói dịch vụ như Freeship Xtra, Voucher Xtra…, ép biên lợi nhuận của các shop thời trang xuống rất mỏng (dưới 15%). Thêm vào đó, việc áp dụng thu thuế chặt chẽ khiến các cửa hàng trực tuyến nhỏ lẻ phải “lặng lẽ” rời khỏi thị trường hoặc thu hẹp việc kinh doanh buôn bán. Cùng với việc đồng bộ dữ liệu và áp lực truy thu và phạt chậm nộp, các hộ kinh doanh đứng trước nguy cơ phá sản.

Ngoài ra, thị trường chứng kiến các xu hướng trong 6 tháng đầu năm 2026 khác như:
* Sự bùng nổ của mô hình “Thời trang thiết kế” và dịch chuyển lên ODM
Lợi thế cạnh tranh của các cửa hàng chỉ nhập đồ Quảng Châu (Trung Quốc) hoặc gia công giá rẻ đã suy giảm rõ rệt.
- Bán lẻ dựa trên thiết kế: Khách hàng Việt Nam, đặc biệt là Gen Z và Millennials, ngày càng khắt khe về phom dáng và chất liệu. Thị trường chứng kiến sự lên ngôi của các thương hiệu nội địa (Local Brands) tự làm chủ từ khâu thiết kế, định hình phong cách riêng đến đóng gói sản phẩm.
- Chuyển dịch sang giá trị cao: Các chuỗi bán lẻ và nhà sản xuất dệt may Việt Nam chuyển dịch mạnh mẽ từ mô hình gia công đơn giản sang tự thiết kế và sản xuất trọn gói (ODM/OBM), giúp tăng biên lợi nhuận và chủ động được nguồn hàng đón đầu xu hướng.
* Kênh bán hàng “Live-commerce” (phát trực tiếp) trở thành tiêu chuẩn
Năm 2026, livestream không còn là phương thức bán hàng phụ mà đã trở thành động lực tăng trưởng chính của các nhà bán lẻ thời trang:
- Tích hợp thương mại và giải trí: Các hoạt động mua sắm kết hợp giải trí (Shoppertainment) trên các nền tảng như TikTok Shop, Shopee và Lazada chiếm tỷ trọng lớn trong doanh thu bán lẻ thời trang.
- Tối ưu hóa dữ liệu số: Doanh nghiệp và các hộ kinh doanh bán lẻ thời trang được hỗ trợ mạnh mẽ bởi hệ thống công nghệ đồng bộ, giúp quản lý hàng tồn kho, xử lý đơn hàng và giao vận ngay trong phiên livestream theo thời gian thực.
* Tái định vị cửa hàng vật lý thành “Không gian trải nghiệm”
Trước áp lực chi phí mặt bằng và làn sóng đóng cửa các chuỗi cửa hàng vật lý hoạt động kém hiệu quả trong nửa đầu năm 2026, các thương hiệu còn giữ mặt bằng bắt buộc phải thay đổi công năng:
- Mô hình Hybrid (Bán lẻ lai): Cửa hàng vật lý tại các thành phố lớn như Hà Nội và TP.HCM không còn là nơi chất đầy hàng hóa. Chúng biến thành không gian trải nghiệm, showroom thử đồ hoặc nơi để khách hàng kết nối cảm xúc với thương hiệu, sau đó đặt mua trực tuyến.
- Cá nhân hóa tại chỗ: Ứng dụng công nghệ màn hình tương tác hoặc dịch vụ tùy chỉnh trang phục ngay tại cửa hàng để thu hút tệp khách hàng cao cấp.
* Người tiêu dùng thực dụng và áp lực “Thời trang bền vững”
Dưới tác động của tình hình kinh tế vĩ mô, thói quen mua sắm của người Việt có sự thay đổi lớn:
- Mua sắm thông minh: Người tiêu dùng thắt chặt chi tiêu, ưu tiên những trang phục có tính ứng dụng cao (mặc được cả đi làm và đi chơi), độ bền tốt hơn là các sản phẩm thời trang nhanh (fast fashion) mặc một vài lần.
- Sản phẩm thân thiện môi trường: Các chất liệu vải có nguồn gốc tự nhiên (như vải sợi tre, sợi sen, linen) hoặc vải tái chế bắt đầu xuất hiện dày đặc trong các bộ sưu tập của các thương hiệu nội địa nhằm đáp ứng thị hiếu “tiêu dùng xanh” của thế hệ trẻ.

Trung tâm Vinatex PD&B: Nỗ lực theo xu hướng thị trường
Doanh số bán hàng mảng bán lẻ của Trung tâm Vinatex PD&B trong 6 tháng 2026 đạt 41,52 tỷ đồng, tăng 12% so với 6 tháng năm 2025. Đơn giá trung bình các mặt hàng trong 6 tháng đầu năm 2026 hầu hết đều tăng nhẹ so với năm 2025, với đơn giá mặt hàng nữ tăng 3,3%, mặt hàng nam gần như không đổi, mặt hàng trẻ em tăng mạnh nhất 9,04%. Số lượng các mặt hàng nam, nữ tăng trưởng trên 10%, riêng số lượng mặt hàng trẻ em giảm 5,79%.
6 tháng đầu năm 2026, trước tình hình kinh tế vĩ mô tuy tăng trưởng nhưng thị trường bán lẻ có nhiều thách thức, Trung tâm đã thực hiện nhiều biện pháp quản trị như:
* Đẩy mạnh xây dựng thương hiệu
- Với sản phẩm: Trung tâm tập trung tăng cường phối hợp chặt chẽ với các thương hiệu trong hệ thống Tập đoàn nhằm nghiên cứu, phát triển và ra mắt những sản phẩm phù hợp hơn với nhu cầu đa dạng của từng phân khúc khách hàng. Đồng thời, chú trọng đổi mới về chất liệu, ưu tiên sử dụng các vật liệu mới theo hướng thân thiện với môi trường, góp phần nâng cao giá trị sản phẩm và đáp ứng xu hướng tiêu dùng bền vững.
- Về nhận diện thương hiệu: Tăng cường nâng cao mức độ nhận diện và sự gắn kết của khách hàng đối với thương hiệu trên cả hai kênh trực tuyến và trực tiếp thông qua việc triển khai các chương trình chăm sóc khách hàng, tích điểm và ưu đãi dành cho khách hàng thân thiết. Đồng thời, đẩy mạnh hoạt động khảo sát nhằm lắng nghe, thấu hiểu nhu cầu và nâng cao trải nghiệm khách hàng; tổ chức các chương trình truyền thông, marketing có tính lan tỏa như hoạt động tìm hiểu về thương hiệu, tương tác và tặng phiếu mua hàng, qua đó gia tăng mức độ nhận biết, củng cố lòng tin và từng bước xây dựng mối quan hệ gắn bó lâu dài với khách hàng.
- Với mảng kinh doanh trực tuyến: Trung tâm đẩy mạnh kết hợp sản xuất nội dung video ngắn và tổ chức livestream nhằm tận dụng xu hướng mua sắm kết hợp giải trí (Shoppertainment), gia tăng khả năng tương tác và thúc đẩy chuyển đổi mua sắm trên các nền tảng số.
Trong thời gian qua, Trung tâm Vinatex PD&B đã tích cực triển khai các chiến dịch marketing khác nhau, ví dụ như chiến dịch “Thời trang thực dụng”, định hướng nội dung hình ảnh và video ngắn trên các nền tảng theo thông điệp “Một sản phẩm – nhiều phong cách”, chẳng hạn “1 chiếc áo hoặc váy có thể phối theo 5 phong cách khác nhau”. Định hướng này giúp làm nổi bật tính linh hoạt, khả năng ứng dụng và giá trị sử dụng của sản phẩm, phù hợp với xu hướng tiêu dùng tiết kiệm, cân nhắc kỹ hơn về chi tiêu.
Bên cạnh đó, Trung tâm từng bước phát triển hoạt động marketing cộng đồng (Community marketing) thông qua việc xây dựng và duy trì các nhóm khách hàng trung thành trên nền tảng Facebook. Đây là kênh giúp tăng cường kết nối, nuôi dưỡng tệp khách hàng trung thành, chủ động lắng nghe phản hồi, tìm hiểu nhu cầu và hành vi mua sắm, từ đó nâng cao hiệu quả chăm sóc khách hàng và xây dựng mối quan hệ gắn bó lâu dài với thương hiệu.
* Đổi mới quản lý và xây dựng KPI đội ngũ bán hàng
Trung tâm tập trung xây dựng hệ thống KPI cá nhân theo ngày, theo tuần thay vì chỉ đánh giá theo tháng, nhằm tăng tính chủ động, khả năng theo dõi sát sao và kịp thời điều chỉnh hiệu quả bán hàng của từng nhân viên. Các chỉ tiêu trọng tâm bao gồm doanh số/ngày, tỷ lệ chuyển đổi khách hàng, số lượng sản phẩm trên mỗi hóa đơn và giá trị trung bình của mỗi hóa đơn.
Đồng thời, đội ngũ bán hàng được định hướng nâng cao chất lượng tư vấn và trải nghiệm mua sắm, phấn đấu 100% khách hàng được tư vấn, giới thiệu và khuyến khích trải nghiệm tối thiểu một sản phẩm. Trên cơ sở đó, nhân viên chủ động nắm bắt nhu cầu, tư vấn phù hợp và gia tăng khả năng chuyển đổi, hướng tới mục tiêu tối đa hóa tỷ lệ khách hàng phát sinh giao dịch sau khi vào khu vực mua sắm.

* Các giải pháp khác
Bên cạnh đó, Trung tâm còn tập trung tăng tỷ lệ chuyển đổi và gia tăng giá trị đơn hàng tại điểm bán: Đẩy mạnh ứng dụng mô hình Visual Merchandising (trưng bày hàng hóa trực quan) nhằm tạo sức hút thị giác, nâng cao trải nghiệm mua sắm và khuyến khích khách hàng tương tác, trải nghiệm sản phẩm. Tăng cường xây dựng các set đồ phối sẵn theo từng phong cách, hoàn cảnh và mục đích sử dụng, giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn và hình dung cách phối sản phẩm.
Đồng thời, triển khai các chương trình bán hàng theo gói, khuyến khích khách hàng mua kèm nhiều sản phẩm nhằm gia tăng số lượng sản phẩm và giá trị trung bình trên mỗi hóa đơn. Tập trung đào tạo, nâng cao kỹ năng Upsell (bán thêm) và tư vấn chủ động cho đội ngũ bán hàng, giúp nhân viên khai thác nhu cầu, gợi ý các sản phẩm phù hợp với mục đích sử dụng và khả năng chi tiêu của khách hàng, qua đó nâng cao tỷ lệ chốt đơn và gia tăng doanh thu tại điểm bán.
Quản lý hàng hóa và tồn kho: Tăng cường quản lý hàng hóa theo hướng chặt chẽ, chủ động và hiệu quả; bảo đảm hàng hóa được trưng bày khoa học, hấp dẫn, đồng bộ theo tiêu chuẩn mới, đồng thời duy trì cơ cấu sản phẩm và kích cỡ phù hợp với nhu cầu mua sắm thực tế. Kiểm soát sát sao tốc độ nhập – xuất – bán của từng nhóm hàng, từng mã hàng; thường xuyên theo dõi tỷ lệ bán và vòng quay tồn kho để kịp thời điều chỉnh kế hoạch nhập hàng. Đối với các mã hàng có tỷ lệ bán thấp hoặc hiệu quả kinh doanh không đạt kỳ vọng, thực hiện đánh giá nguyên nhân và chủ động triển khai phương án điều chuyển, xuất trả hoặc thay thế bằng các mẫu mã phù hợp hơn.
Ngoài ra, về chăm sóc khách hàng: Trung tâm tiếp tục dành nhiều ưu đãi, phiếu mua hàng, khuyến khích khách hàng quay trở lại trong thời gian ngắn.
Hướng tới tương lai, Trung tâm Vinatex PD&B xác định mô hình phát triển theo chiều sâu, tăng cường phối hợp chặt chẽ với các đơn vị lớn trong hệ thống Tập đoàn Dệt May Việt Nam nhằm phát huy sức mạnh đoàn kết, lan tỏa mạnh mẽ hơn nữa các thương hiệu thời trang Việt đến gần hơn với người tiêu dùng. Đồng thời, Trung tâm chủ động nắm bắt xu hướng thị trường, từng bước đổi mới mô hình kinh doanh theo hướng hiện đại, linh hoạt và hiệu quả… Qua đó, Trung tâm tiếp tục duy trì, nâng cao giá trị và phát triển bền vững thương hiệu thời trang Việt Nam, sẵn sàng thích ứng với những yếu tố mới, vượt qua thách thức và khó khăn của thị trường.







