An toàn vệ sinh lao động: thước đo mới của năng lực cạnh tranh ngành dệt may

Thứ Năm, 21/05/2026, 08:06

Trong bối cảnh các tiêu chuẩn ESG và yêu cầu từ đối tác quốc tế ngày càng khắt khe, an toàn vệ sinh lao động đã trở thành một tiêu chí cốt lõi trong đánh giá năng lực và trách nhiệm của doanh nghiệp dệt may. Không chỉ dừng ở tuân thủ, các doanh nghiệp đang phải chuyển đổi mạnh mẽ sang cách tiếp cận chủ động, minh bạch và toàn diện hơn. Dệt May và Thời trang Việt Nam đã có trao đổi với PGS.TS. Vũ Văn Thú – Trưởng khoa An toàn lao động và sức khỏe nghề nghiệp, Trường Đại học Công đoàn để làm rõ những định hướng và giải pháp trong xu thế này.

DSC02813 scaled
PGS. TS Vũ Văn Thú giảng bài An toàn VSLĐ tại Vinatex

Thưa ông, trong bối cảnh các tiêu chuẩn ESG và yêu cầu từ đối tác quốc tế ngày càng khắt khe, doanh nghiệp dệt may cần thay đổi cách tiếp cận an toàn vệ sinh lao động như thế nào để đáp ứng yêu cầu “sản xuất có trách nhiệm” và tuân thủ trách nhiệm xã hội?

Trong bối cảnh hiện nay, an toàn vệ sinh lao động không còn là một yêu cầu mang tính tuân thủ tối thiểu, mà đã trở thành một cấu phần cốt lõi trong chiến lược phát triển bền vững của doanh nghiệp dệt may. Điều này buộc doanh nghiệp phải chuyển từ cách tiếp cận “đối phó – kiểm tra – khắc phục” sang “phòng ngừa – tích hợp – minh bạch”.

Thứ nhất, các doanh nghiệp dệt may cần nhìn nhận an toàn lao động như một khoản đầu tư dài hạn, giúp giảm thiểu gián đoạn sản xuất, nâng cao năng suất, cải thiện tỷ lệ giữ chân lao động, nâng cao uy tín doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Khi các nhãn hàng ngày càng siết chặt yêu cầu về trách nhiệm xã hội, doanh nghiệp nào chủ động nâng chuẩn sẽ có lợi thế cạnh tranh rõ rệt.

Thứ hai, doanh nghiệp cần tích hợp các tiêu chuẩn an toàn vào toàn bộ hệ thống quản trị thông qua việc lồng ghép các tiêu chí về an toàn, sức khỏe, quyền lợi người lao động vào quy trình sản xuất, đánh giá hiệu quả công việc hay chiến lược nhân sự. Ví dụ, KPI của nhà quản lý không chỉ là sản lượng mà còn phải gắn với tỷ lệ tai nạn lao động, mức độ tuân thủ quy trình an toàn và mức độ hài lòng của người lao động.

Thứ ba, cần mở rộng phạm vi của “an toàn lao động” theo hướng toàn diện hơn. Không chỉ dừng ở việc phòng ngừa tai nạn vật lý, doanh nghiệp phải quan tâm đến sức khỏe tinh thần, môi trường làm việc không quấy rối, không phân biệt đối xử và không có yếu tố cưỡng bức lao động. Đây chính là những nội dung cốt lõi trong trách nhiệm xã hội mà các đối tác quốc tế đang đặc biệt chú trọng.

Cuối cùng, doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống ghi nhận, báo cáo và công bố các chỉ số liên quan đến an toàn lao động một cách rõ ràng, có kiểm chứng, đảm bảo minh bạch thông tin. Việc này không chỉ phục vụ kiểm toán mà còn tạo dựng niềm tin với đối tác, người lao động và cộng đồng.

DSC 6163 scaled

Trong xu hướng chuyển đổi số, các công nghệ như AI, IoT hay tự động hóa có thể giúp doanh nghiệp dệt may chuyển từ “đảm bảo an toàn” sang “quản trị rủi ro chủ động và minh bạch” như thế nào, thưa ông?

Chuyển đổi số đang mở ra cơ hội lớn để doanh nghiệp dệt may thay đổi cách thức quản trị an toàn lao động. Nếu trước đây, công tác an toàn chủ yếu dựa vào kiểm tra thủ công và phản ứng sau sự cố, thì nay với sự hỗ trợ của công nghệ, doanh nghiệp có thể tiến tới mô hình quản trị rủi ro chủ động, dựa trên dữ liệu và có khả năng dự báo.

Công nghệ IoT (Internet of Things) cho phép thu thập dữ liệu theo thời gian thực từ môi trường làm việc. Các cảm biến có thể giám sát nhiệt độ, độ ẩm, chất lượng không khí, tiếng ồn, hay mức độ rung của máy móc. Khi các chỉ số vượt ngưỡng an toàn, hệ thống sẽ cảnh báo ngay lập tức, giúp doanh nghiệp can thiệp kịp thời trước khi xảy ra sự cố. Điều này đặc biệt quan trọng trong ngành dệt may, nơi môi trường sản xuất có nhiều yếu tố rủi ro như bụi sợi, hóa chất và tiếng ồn cao.

Trí tuệ nhân tạo (AI) không chỉ dừng ở cảnh báo mà còn phân tích xu hướng và dự đoán rủi ro. Dựa trên dữ liệu lịch sử, AI có thể nhận diện những “điểm nóng” về an toàn, dự báo khả năng xảy ra tai nạn tại một công đoạn hoặc một nhóm lao động cụ thể. Từ đó, doanh nghiệp có thể điều chỉnh quy trình, tăng cường đào tạo hoặc phân bổ nguồn lực một cách hợp lý.

Tự động hóa giúp giảm thiểu phụ thuộc vào lao động thủ công trong các công đoạn nguy hiểm. Việc sử dụng robot hoặc máy móc tự động trong các khâu có nguy cơ cao không chỉ nâng cao năng suất mà còn giảm đáng kể nguy cơ tai nạn lao động.

Khi tất cả các thông tin về an toàn được số hóa và lưu trữ trên hệ thống, doanh nghiệp có thể dễ dàng truy xuất, phân tích và chia sẻ với các bên liên quan. Điều này không chỉ phục vụ kiểm toán mà còn giúp xây dựng một văn hóa an toàn dựa trên bằng chứng và trách nhiệm giải trình rõ ràng.

DSC 9538 scaled

Theo lộ trình đến năm 2030, 100% doanh nghiệp cần ban hành hoặc lồng ghép nội dung phòng chống quấy rối tại nơi làm việc. Ông nhìn nhận yêu cầu này có ý nghĩa như thế nào đối với việc xây dựng môi trường làm việc an toàn và văn minh?

Yêu cầu lồng ghép nội dung phòng chống quấy rối tại nơi làm việc không chỉ là một bước tiến về mặt chính sách, mà còn là một thay đổi mang tính nền tảng trong cách doanh nghiệp nhìn nhận về “an toàn”. An toàn không còn giới hạn ở yếu tố vật lý, mà mở rộng sang cả khía cạnh tâm lý và nhân phẩm của người lao động.

Ngành dệt may có lực lượng lao động phần lớn là nữ, với môi trường làm việc tập trung đông người và chịu áp lực về tiến độ sản xuất. Việc ban hành và thực thi các chính sách phòng chống quấy rối không chỉ giúp bảo vệ người lao động, mà còn góp phần xây dựng môi trường làm việc công bằng, tôn trọng và văn minh.

Ý nghĩa lớn nhất của yêu cầu này nằm ở việc tạo ra “ranh giới rõ ràng” về hành vi trong tổ chức. Khi các quy định được cụ thể hóa, người lao động sẽ hiểu thế nào là hành vi không được chấp nhận, đồng thời có kênh để phản ánh và được bảo vệ. Điều này giúp giảm thiểu tình trạng im lặng hoặc chịu đựng – vốn là một trong những nguyên nhân khiến các vấn đề trở nên nghiêm trọng hơn.

Bên cạnh đó, việc phòng chống quấy rối cũng gắn chặt với yêu cầu tuân thủ trách nhiệm xã hội trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Các nhãn hàng quốc tế ngày càng coi trọng yếu tố này và đưa vào tiêu chí đánh giá nhà cung cấp.

DSC 2515 scaled

Làm thế nào để người lao động không chỉ “tuân thủ” mà chủ động tham gia vào việc phát hiện, phòng ngừa rủi ro và bảo vệ chính mình trong môi trường làm việc?

Để người lao động chuyển từ trạng thái “tuân thủ” sang “chủ động”, yếu tố cốt lõi nằm ở việc thay đổi cách tiếp cận từ áp đặt sang trao quyền. Khi người lao động hiểu rằng họ là một phần của hệ thống an toàn, chứ không chỉ là đối tượng phải tuân theo quy định, họ sẽ có động lực tham gia tích cực hơn.

Trước hết, cần nâng cao nhận thức thông qua đào tạo thực chất, thay vì hình thức. Nội dung đào tạo phải gắn với công việc cụ thể, giúp người lao động nhận diện được rủi ro ngay tại vị trí của mình và biết cách xử lý. Các tình huống thực tế, mô phỏng hoặc chia sẻ từ chính người lao động sẽ hiệu quả hơn nhiều so với các bài giảng lý thuyết.

Thứ hai, doanh nghiệp cần xây dựng cơ chế khuyến khích và ghi nhận. Khi người lao động phát hiện nguy cơ, đề xuất cải tiến hoặc tham gia vào các hoạt động an toàn, họ cần được ghi nhận kịp thời. Điều này có thể thông qua các chương trình thi đua, khen thưởng hoặc đơn giản là sự công nhận từ quản lý trực tiếp. Khi hành vi tích cực được củng cố, nó sẽ dần trở thành thói quen.

Thứ ba, cần tạo ra các kênh phản hồi an toàn và dễ tiếp cận. Người lao động phải có nơi để báo cáo các nguy cơ hoặc sự cố mà không lo bị trù dập hay đánh giá tiêu cực. Đây là yếu tố rất quan trọng để xây dựng niềm tin. Khi niềm tin được thiết lập, thông tin về rủi ro sẽ được chia sẻ đầy đủ và kịp thời hơn.

Một yếu tố không thể thiếu là vai trò của quản lý cấp trung. Họ chính là cầu nối giữa chính sách và thực tế. Nếu quản lý chỉ tập trung vào sản lượng mà bỏ qua an toàn, người lao động sẽ khó có thể chủ động. Ngược lại, nếu quản lý coi an toàn là ưu tiên và làm gương trong việc tuân thủ, điều đó sẽ lan tỏa rất nhanh trong tập thể.

Cuối cùng, cần xây dựng văn hóa an toàn như một giá trị cốt lõi. Khi an toàn trở thành “cách chúng ta làm việc mỗi ngày”, chứ không phải là một nhiệm vụ bổ sung, người lao động sẽ tự nhiên hành động theo hướng bảo vệ bản thân và đồng nghiệp. Đây là mục tiêu cao nhất của quản trị an toàn: không phải kiểm soát con người, mà là giúp họ tự kiểm soát và cùng nhau tạo ra một môi trường làm việc an toàn, bền vững.

Trân trọng cảm ơn Ông!

Bài viết được đăng trên Đặc san Dệt May và Thời trang số tháng 5/2026. Chi tiết tại đây!