Theo TS. Cấn Văn Lực – Thành viên Hội đồng tư vấn chính sách của Thủ tướng Chính phủ, Việt Nam đang đứng trước ngưỡng cửa của một kỷ nguyên phát triển mới với mục tiêu đầy tham vọng: đạt tốc độ tăng trưởng GDP bình quân hai con số trong giai đoạn 2026-2030. Tuy nhiên, hành trình này diễn ra trong một bối cảnh thế giới đầy bất định, nơi những xung đột địa chính trị tại Trung Đông đang tạo ra những “cú sốc” lên chuỗi cung ứng và giá năng lượng toàn cầu. Để hóa giải thách thức và hiện thực hóa khát vọng, Việt Nam buộc phải thực hiện một cuộc cách mạng trong mô hình tăng trưởng: chuyển dịch từ dựa vào vốn và lao động sang lấy năng suất nhân tố tổng hợp (TFP), khoa học công nghệ và kinh tế số làm trụ cột, thông qua chiến lược “3i” đồng thời thay vì tuần tự.
Khát vọng tăng trưởng hai con số và sự cấp thiết phải đổi mới mô hình
TS. Cấn Văn Lực phân tích, cần phải có sự phân biệt rõ ràng giữa mô hình tăng trưởng và mô hình phát triển. Nếu mô hình tăng trưởng truyền thống tập trung vào các chỉ tiêu “lượng” như GDP, thu nhập hay việc làm, thì mô hình phát triển hướng đến “chất” – bao gồm chất lượng cuộc sống, công bằng xã hội, tính bao trùm và bền vững môi trường.
Điều này đặt ra yêu cầu Việt Nam không chỉ theo đuổi tăng trưởng kinh tế đơn thuần, mà cần xây dựng một mô hình phát triển toàn diện, dài hạn, hướng tới các mục tiêu đến năm 2045–2050. Theo TS. Cấn Văn Lực, muốn phát triển nhanh và bền vững, Việt Nam “cần cả hai”: vừa đổi mới mô hình tăng trưởng, vừa xác lập mô hình phát triển phù hợp. Nhìn lại lịch sử phát triển, mô hình tăng trưởng của Việt Nam trong những thập kỷ qua chủ yếu dựa trên “lượng” – tức là sự thâm dụng về vốn (K) và lao động (L). Dù đã mang lại những thành tựu đáng kể, nhưng mô hình này đang dần chạm ngưỡng giới hạn. TS. Cấn Văn Lực cho rằng, để đạt được mục tiêu tăng trưởng nhanh, bền vững và bao trùm, Việt Nam cần xác lập một mô hình phát triển mới tập trung vào “chất”, tập trung vào mức sống, công bằng xã hội và bảo vệ môi trường.
Trong bối cảnh Việt Nam bước vào giai đoạn phát triển mới, các định hướng lớn từ Nghị quyết Đại hội Đảng lần thứ XIV cùng với Chiến lược phát triển kinh tế – xã hội 2021-2030 đã đặt ra một tầm nhìn rõ ràng: đưa Việt Nam trở thành quốc gia đang phát triển có công nghiệp hiện đại, thu nhập trung bình cao vào năm 2030 và tiến tới nước phát triển vào năm 2045. Đáng chú ý, trong giai đoạn 2024–2026, hàng loạt Nghị quyết trụ cột của Bộ Chính trị tiếp tục cụ thể hóa định hướng này, với trọng tâm là tái cấu trúc mô hình tăng trưởng, nâng cao năng suất và năng lực cạnh tranh quốc gia. Các nghị quyết không chỉ nhấn mạnh yêu cầu duy trì ổn định kinh tế vĩ mô, mà còn đặt trọng tâm vào chuyển đổi mô hình phát triển theo chiều sâu, dựa trên khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số.
Trên nền tảng đó, mục tiêu tăng trưởng kinh tế giai đoạn 2026–2030 được nâng lên một mức mới – hướng tới tốc độ tăng trưởng GDP bình quân >= 10%. cao hơn nhiều so với mức 6,5 – 7% của giai đoạn 2021 2025. Để hỗ trợ mức tăng trưởng này, GDP bình quân đầu người dự kiến sẽ đạt khoảng 8.500 USD vào năm 2030, và vốn đầu tư toàn xã hội/GDP duy trì ở mức khoảng 40%. Đây là một bước chuyển mang tính đột phá, phản ánh quyết tâm chính trị cao của Việt Nam trong việc rút ngắn khoảng cách phát triển, đây được coi là một phép thử cho khả năng tự chủ và đổi mới của nền kinh tế.

Từ “thâm dụng nguồn lực” sang “thâm dụng năng suất”: Vai trò hạt nhân của TFP
Điểm cốt lõi trong chiến lược đổi mới lần này chính là sự thay đổi trong cấu trúc các yếu tố đóng góp vào GDP. Nếu như trong giai đoạn 2001-2010, yếu tố vốn đóng góp tới 54,7% vào tăng trưởng, thì mục tiêu đến cuối giai đoạn 2026-2030 là đẩy tỷ trọng đóng góp của Năng suất các nhân tố tổng hợp (TFP) lên trên 55%.
Việc chuyển dịch từ mô hình dựa trên K+L sang dựa vào TFP là một điều tất yếu để tránh bẫy thu nhập trung bình. Nhìn vào kinh nghiệm của các “con rồng” châu Á như Hàn Quốc hay Nhật Bản trong giai đoạn tăng trưởng cao, tỷ trọng đóng góp của TFP thường duy trì ở mức rất cao (Hàn Quốc là 37,8%, Nhật Bản đạt 49,5%). TS. Cấn Văn Lực cho rằng, Việt Nam có thể học hỏi những “mô hình” này để chuyển đổi, gia tăng TFP thông qua cải cách sâu rộng trong việc tăng hiệu quả sử dụng lao động (giáo dục, đào tạo) và tăng hiệu quả sử dụng vốn (thông qua đổi mới công nghệ và chuyển đổi số).

TS. Cấn Văn Lực cho biết, thay vì tuân theo lộ trình tuần tự mà Ngân hàng Thế giới (WB) khuyến nghị cho các nước đang phát triển (từ Đầu tư – Investment đến Tiếp nhận công nghệ – Infusion và cuối cùng mới là Đổi mới sáng tạo – Innovation), Việt Nam cần thực hiện đồng thời cả 3i để “đi tắt đón đầu”.
- Investment (Đầu tư): Tập trung vào cơ sở hạ tầng chiến lược, KHCN, giáo dục và y tế.
- Infusion (Tiếp nhận công nghệ): Không chỉ dừng lại ở việc nhập khẩu máy móc, mà phải hấp thụ và phổ biến các công nghệ tiên tiến vào toàn bộ nền kinh tế.
- Innovation (Đổi mới sáng tạo): Đẩy mạnh nghiên cứu và phát triển (R&D), khuyến khích tinh thần khởi nghiệp sáng tạo để tạo ra những giá trị gia tăng mới.
Mục tiêu đến năm 2030, kinh tế số phải chiếm khoảng 30% GDP và kinh tế xanh đóng góp từ 6 – 12% GDP. Đây chính là những “động cơ” mới, còn nhiều dư địa phát triển, dự kiến sẽ đóng góp thêm từ 0,8 – 1,3 điểm % vào mức tăng trưởng GDP hàng năm.

“Cơn lốc” Trung Đông và “bài kiểm tra” khả năng chịu đựng của nền kinh tế
Tuy nhiên, mọi chiến lược phát triển đều đang phải đối mặt với một thách thức phi truyền thống vô cùng lớn: Xung đột địa chính trị tại Trung Đông, đặc biệt là chiến sự tại Iran khởi phát từ đầu năm 2026. Đối với Việt Nam, một nền kinh tế có độ mở cao, tác động là vô cùng trực diện. Các mô hình dự báo cho thấy, trong trường hợp các kịch bản bất lợi xảy ra, tăng trưởng GDP có thể giảm từ 0,6–0,8 điểm %, lạm phát tăng thêm 0,4–0,6 điểm %, xuất khẩu giảm 0,8–1 điểm %. Một trong những điểm yếu cấu trúc là sự phụ thuộc lớn vào nhập khẩu năng lượng. Hiện nay, khoảng 45,8% nhu cầu xăng dầu của =Việt Nam phải nhập khẩu, trong đó 55,5% đến từ Trung Đông và chiếm tới 39,2% tổng giá trị nhập khẩu năng lượng. Điều này khiến nền kinh tế dễ bị tổn thương trước các cú sốc giá dầu. Cùng với đó, nhiều khả năng cao Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED) duy trì lãi suất ở mức khoảng 3,75% khiến đồng USD có xu hướng mạnh lên. Hệ quả là áp lực tỷ giá gia tăng tại các nền kinh tế mới nổi, dòng vốn đầu tư có xu hướng quay trở lại Mỹ, trong khi giá vàng chịu áp lực giảm. Những yếu tố này tạo ra một môi trường kinh tế toàn cầu đầy bất định – nơi các cú sốc có thể lan truyền nhanh chóng và khó kiểm soát.
Dựa trên mô hình dự báo của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Viện Nghiên cứu Kinh tế BIDV đã đưa ra 3 kịch bản tác động trong năm 2026:
- Kịch bản Cơ sở (Xác suất 50%): Chiến sự không lan rộng, kết thúc trong 6-8 tuần. Giá dầu Brent bình quân ở mức 80-83 USD/thùng. GDP Việt Nam có thể bị giảm 0,6 – 0,8 điểm % so với mục tiêu.
- Kịch bản Tiêu cực (Xác suất 30%): Xung đột kéo dài 4-5 tháng, lan rộng khu vực. Giá dầu vọt lên 115-120 USD/thùng. GDP có thể bị kéo giảm 0,8 – 1,2 điểm %.
- Kịch bản Rất tiêu cực (Xác suất 20%): Chiến tranh leo thang hết năm 2026, eo biển Hormuz bị gián đoạn trên 6 tháng. Giá dầu có thể vượt ngưỡng 140 USD/thùng. Tăng trưởng GDP có nguy cơ giảm sâu từ 1,2 – 1,5 điểm %, trong khi lạm phát có thể vượt mức 5%.


Một khảo sát nhanh trên 228 doanh nghiệp của Ban Nghiên cứu phát triển Kinh tế tư nhân (Ban IV) – Hội đồng Tư vấn Cải cách thủ tục hành chính của Thủ tướng Chính phủ và Cục Kinh tế Tư nhân (Bộ Tài chính) trong tháng 3/2026 đã chỉ ra có tới 92,3% doanh nghiệp nông nghiệp và 81,9% doanh nghiệp logistics đánh giá mức độ ảnh hưởng của xung đột là “rất lớn” hoặc “lớn”.
Không chỉ đối mặt với áp lực từ xung đột địa chính trị tại Trung Đông, TS. Cấn Văn Lực lưu ý Việt Nam còn phải chủ động chuẩn bị các kịch bản ứng phó với những rủi ro chính sách từ Mỹ. Đáng chú ý, khả năng Chính quyền Tổng thống Mỹ Donald Trump tiến hành điều tra thương mại theo Mục 301 liên quan đến tình trạng dư thừa năng lực sản xuất công nghiệp đang đặt ra những cảnh báo sớm đối với nền kinh tế Việt Nam. Theo phân tích, rủi ro không chỉ nằm ở vấn đề thặng dư thương mại lớn – yếu tố thường bị xem là biểu hiện của thương mại không công bằng – mà còn mở rộng sang khả năng bị điều tra về thao túng tiền tệ. Đây là những yếu tố có thể kích hoạt các biện pháp phòng vệ thương mại từ phía Mỹ.
Trong bối cảnh Mỹ hiện là thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam, với tỷ trọng cao ở nhiều ngành hàng chủ lực, bất kỳ động thái điều tra hay áp thuế nào cũng có thể tạo ra tác động dây chuyền lên hoạt động xuất khẩu. Vì vậy, yêu cầu đặt ra là Việt Nam phải chủ động xây dựng các kịch bản ứng phó từ sớm, tránh rơi vào thế bị động và hạn chế tối đa những cú sốc bất ngờ đối với nền kinh tế.
Trong nước, thị trường tài chính Việt Nam trong quý 1/2026 đã có nhiều biến động “đảo chiều”, chỉ số VN-Index đã giảm 12% so với thời điểm trước khi chiến sự tại Iran bùng nổ, mức giảm thuộc hàng sâu nhất so với các nước trong khu vực. Cùng với đó, hệ thống tài chính trong nước cũng đang đối mặt với những thách thức nội tại. Nợ xấu có xu hướng gia tăng, trong khi dòng tiền gửi dịch chuyển sang các kênh trú ẩn như vàng và ngoại tệ. Áp lực thanh khoản trong hệ thống ngân hàng vì thế cũng gia tăng, làm giảm hiệu quả truyền dẫn chính sách tiền tệ. Trong bối cảnh đó, dư địa chính sách – cả tài khóa và tiền tệ – đều bị thu hẹp, đặt ra yêu cầu điều hành linh hoạt và chính xác hơn bao giờ hết.

Những động lực tăng trưởng mới: Cánh cửa “thoát hiểm” cho nền kinh tế

Trước áp lực từ cả bên ngoài lẫn nội tại, chiến lược ứng phó của Việt Nam được xác định rõ: tăng cường nội lực, đặc biệt là năng suất và khả năng tự chủ của nền kinh tế. Trước hết, nâng cao hiệu quả đầu tư là yêu cầu then chốt, điều này không chỉ nằm ở việc tăng quy mô đầu tư, mà quan trọng hơn là cải thiện chất lượng đầu tư – thể hiện qua việc giảm hệ số ICOR (Incremental Capital Output Ratio – là một chỉ tiêu kinh tế dùng để đo lường hiệu quả sử dụng vốn đầu tư trong nền kinh tế) để mỗi đồng vốn bỏ ra phải tạo ra nhiều giá trị hơn. Tiếp theo, khả năng hấp thụ công nghệ cần được nâng lên một tầm mới. Việt Nam không thể chỉ dừng ở việc nhập khẩu công nghệ, mà phải làm chủ và lan tỏa công nghệ trong toàn bộ nền kinh tế. Điều này đòi hỏi sự liên kết chặt chẽ giữa doanh nghiệp và các viện nghiên cứu, cũng như chiến lược thu hút FDI có chọn lọc.
Bên cạnh đó, đổi mới sáng tạo cần trở thành một “hệ giá trị” trong xã hội. Khi sáng tạo không còn là khẩu hiệu mà trở thành động lực nội sinh, nền kinh tế sẽ có khả năng thích ứng nhanh hơn trước các cú sốc bên ngoài. Trong toàn bộ quá trình chuyển đổi, thể chế được xem là “chìa khóa của chìa khóa”. Một hệ thống thể chế hiệu quả sẽ giúp giảm chi phí giao dịch, tăng tính minh bạch và thúc đẩy cạnh tranh – từ đó tạo nền tảng cho tăng trưởng năng suất. Song hành với thể chế là vai trò ngày càng lớn của khu vực kinh tế tư nhân. Với mục tiêu đóng góp 55–58% GDP vào năm 2030, khu vực này không chỉ là động lực tăng trưởng, mà còn là lực lượng tiên phong trong đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số.
Cuối cùng, nguồn nhân lực chất lượng cao chính là yếu tố quyết định để hiện thực hóa các mục tiêu về TFP. Việc cải cách giáo dục, nâng cao kỹ năng số và phát triển đội ngũ nhân lực công nghệ sẽ là nền tảng để Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Dù phải đối mặt với nhiều thách thức, Việt Nam vẫn sở hữu những lợi thế quan trọng. Cơ cấu dân số vàng dự kiến kéo dài đến năm 2036, vị trí địa lý thuận lợi trong chuỗi cung ứng toàn cầu, cùng với nền tảng tích lũy từ hơn 40 năm đổi mới là những yếu tố tạo nên dư địa phát triển.
Theo dự báo, tăng trưởng kinh tế Việt Nam có thể đạt khoảng 8% trong quý 1/2026 – một tín hiệu tích cực trong bối cảnh nhiều bất ổn toàn cầu. Quan trọng hơn, nếu tận dụng tốt các động lực mới và thực hiện hiệu quả các cải cách, Việt Nam hoàn toàn có thể đạt được mục tiêu tăng trưởng cao và bền vững trong giai đoạn 2026–2030. Theo tính toán, các yếu tố này có thể mang lại mức tăng thêm đáng kể cho GDP giai đoạn 2026-2030, trong đó, việc nâng cao hiệu quả thực thi chính sách dự kiến đóng góp thêm 0,3 – 0,7 điểm %; Thúc đẩy các đầu tàu kinh tế và liên kết vùng là động lực mạnh mẽ nhất, có thể đóng góp tới 1,0 – 1,5 điểm %; Khoa học công nghệ và Chuyển đổi số dự kiến đóng góp 0,8 – 1,3 điểm %; Chuyển đổi xanh dự kiến đóng góp khoảng 0,3 – 0,7 điểm %.
Việc kết hợp hài hòa giữa các động lực truyền thống (xuất khẩu dịch vụ, kích cầu tiêu dùng, đầu tư) và các động lực mới này chính là chìa khóa để duy trì đà tăng trưởng trong bối cảnh bất định. Điều này cần một hệ thống giải pháp đồng bộ, phân theo hai nhóm thời gian:
Trong ngắn hạn:
- Luôn đảm bảo cung ứng đủ xăng dầu, khí; phát huy hoạt động của Tổ phản ứng nhanh; xây dựng các kịch bản ứng phó, đa dạng hóa nhập khẩu; tăng cường kiểm tra để ngăn ngừa đầu cơ, găm hàng, tăng giá bất hợp lý.
- Chính phủ phát động và theo dõi Chiến dịch tiết kiệm năng lượng toàn quốc.
- Sớm giảm thuế, phí xăng dầu liên quan và linh hoạt sử dụng Quỹ bình ổn giá xăng dầu; sớm ban hành quy định mới về kinh doanh xăng dầu, đảm bảo hài hòa lợi ích các bên liên quan và cân đối cung – cầu.
- Xây dựng các kịch bản tăng trưởng, lạm phát gắn với các biện pháp điều hành khác nhau; phối hợp chặt chẽ, hiệu quả giữa chính sách tiền tệ, tài khóa và chính sách vĩ mô khác nhằm ổn định kinh tế vĩ mô, thúc đẩy tăng trưởng, trong đó cân bằng giữa tỷ giá và lãi suất.
- Sớm nghiên cứu cơ chế hỗ trợ kịp thời cho các doanh nghiệp và ngành chịu tác động mạnh, trực tiếp từ chi phí nhiên liệu, vận tải, bảo hiểm và đầu vào tăng cao…
Trong trung – dài hạn:
- Củng cố an ninh năng lượng thông qua đa dạng hóa nguồn cung, tăng dự trữ chiến lược, thúc đẩy tiết kiệm năng lượng, đẩy nhanh triển khai Quy hoạch điện VIII điều chỉnh và hoàn thiện khung pháp lý cho thị trường năng lượng.
- Phát triển các thị trường (như chứng khoán, giao dịch hàng hóa) nhằm tạo ra các công cụ phòng ngừa rủi ro giá năng lượng, rủi ro thị trường.
- Đẩy mạnh đầu tư hạ tầng chiến lược và nâng cao chất lượng nhân lực để tận dụng tốt hơn các dòng vốn đầu tư mới vào công nghệ, AI, dữ liệu và tài chính trong bối cảnh tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu.
TS. Cấn Văn Lực nhấn mạnh, đây chính là thời điểm để Việt Nam bước vào một “cuộc đổi mới lần hai” – sâu sắc hơn, toàn diện hơn và mang tính quyết định đối với vị thế của đất nước trong chuỗi giá trị toàn cầu. Trong hành trình đó, vai trò của Nhà nước, doanh nghiệp sẽ là những yếu tố quyết định, tạo nên một nền kinh tế không chỉ tăng trưởng nhanh, mà còn đủ sức chống chịu và thích ứng trong một thế giới đầy biến động.
Bài viết được đăng trên Đặc san Dệt May và Thời trang số tháng 4/2026. Chi tiết tại đây!







