Sáng 10/4, Tập đoàn Dệt May Việt Nam (Vinatex) tổ chức Hội thảo chuyên đề tháng 4 theo hình thức trực tuyến và trực tiếp. TS. Lê Tiến Trường – Chủ tịch HĐQT Vinatex chủ trì Hội thảo. Cùng dự có Tổng Giám đốc Vinatex Cao Hữu Hiếu; Lãnh đạo Cơ quan điều hành, các Ban chức năng và đại diện Ban lãnh đạo các doanh nghiệp thành viên tại các điểm cầu.

TS. Hoàng Mạnh Cầm – Chánh Văn phòng HĐQT thông tin, chính sách thuế quan mới của Mỹ, biến động địa chính trị tại Trung Đông đến xu hướng tài chính – tiền tệ toàn cầu, tất cả đang tạo ra những tác động trực tiếp tới chuỗi cung ứng, thị trường xuất khẩu và hoạt động sản xuất của doanh nghiệp trong ngành. Một trong những điểm đáng chú ý nhất là việc Mỹ khởi xướng hai cuộc điều tra theo Section 301 trong tháng 3/2026, bao gồm điều tra về dư thừa năng lực sản xuất và lao động cưỡng bức. Phạm vi điều tra rộng, bao phủ nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam, và có thể dẫn tới các biện pháp như áp thuế bổ sung hoặc hạn chế nhập khẩu. Đáng lưu ý, theo các mốc thời gian dự kiến, các quyết định liên quan có thể được đưa ra từ giữa đến cuối năm 2026, với khả năng áp dụng các biện pháp thuế ngay từ tháng 8/2026. Điều này đồng nghĩa với việc môi trường thương mại quốc tế sẽ tiếp tục chịu áp lực gia tăng, đặc biệt đối với các ngành có liên quan đến chuỗi cung ứng toàn cầu như dệt may.
Song song với đó, yếu tố địa chính trị tiếp tục là biến số khó lường. Xung đột tại Trung Đông, đặc biệt liên quan đến eo biển Hormuz, đã khiến giá năng lượng biến động mạnh. Mặc dù có thời điểm hạ nhiệt tạm thời, nhưng rủi ro gián đoạn chuỗi cung ứng năng lượng vẫn hiện hữu, tác động trực tiếp đến chi phí sản xuất toàn cầu. Theo đánh giá của World Bank (báo cáo ngày 9/4/2026), Việt Nam là quốc gia trong ASEAN chịu ảnh hưởng rõ nét nhất từ các cú sốc bên ngoài, bao gồm xung đột địa chính trị và gia tăng rào cản thương mại, khiến đà tăng trưởng có dấu hiệu chậm lại.
Về thị trường xuất khẩu, Mỹ tiếp tục là thị trường chủ lực nhưng đang ghi nhận xu hướng suy giảm nhập khẩu. Trong 2 tháng đầu năm 2026, nhập khẩu dệt may của Mỹ ước đạt 15,57 tỷ USD, giảm khoảng 14% so với cùng kỳ. Tuy nhiên, Việt Nam vẫn duy trì vị thế quan trọng với thị phần khoảng 19,3% dệt may nói chung và 22% thị phần hàng may mặc, đứng trong nhóm các nhà cung cấp lớn nhất. Tại thị trường EU, nhập khẩu dệt may trong tháng 1/2026 đạt 10,85 tỷ USD, giảm 14,7% so với cùng kỳ. Việt Nam đứng thứ 5 trong số các nhà cung cấp hàng dệt may vào EU với 4,6% thị phần và thứ 4 về hàng may mặc với 5,2% thị phần, trong khi Trung Quốc và Bangladesh tiếp tục chiếm ưu thế.
Ở chiều tích cực, một số thị trường châu Á như Nhật Bản ghi nhận tăng trưởng mạnh, với nhập khẩu dệt may tăng 23,6% trong tháng 2/2026 và tăng 6,3% trong 2 tháng đầu năm 2026; Hàn Quốc phục hồi nhẹ ở mức tăng 0,7% so với cùng kỳ 2 tháng đầu năm 2025; Trung Quốc có đà trưởng tốt với 15,3% so với cùng kỳ 2 tháng đầu năm 2025… tạo thêm dư địa cho doanh nghiệp Việt Nam đa dạng hóa thị trường.
Về tổng thể, xuất khẩu dệt may Việt Nam trong quý 1/2026 ước đạt 10,54 tỷ USD, tăng nhẹ 2,3% so với cùng kỳ. Tuy nhiên, mức tăng này phản ánh nhu cầu thị trường chưa thực sự phục hồi mạnh. Trong khi đó, các đối thủ cạnh tranh như Trung Quốc ghi nhận mức tăng trưởng mạnh, đặc biệt trong tháng 2/2026 với kim ngạch xuất khẩu tăng tới 73,1%. Ngược lại, Bangladesh và Indonesia đều có xu hướng suy giảm, cho thấy sự phân hóa rõ rệt trong cạnh tranh toàn cầu.
Với thị trường nguyên phụ liệu, đặc biệt là bông, tiếp tục chịu ảnh hưởng từ các yếu tố cung – cầu và địa chính trị. Theo dự báo của ICAC, sản lượng bông toàn cầu có thể giảm trong niên vụ tới do giá thấp và nhu cầu yếu, trong khi tiêu thụ duy trì ổn định. Giá bông thế giới đã tăng trở lại từ cuối tháng 3/2026, vượt ngưỡng 70 cent/lb – mức cao nhất kể từ đầu năm. Nguyên nhân chủ yếu đến từ chi phí năng lượng tăng, điều kiện thời tiết và căng thẳng địa chính trị. Bên cạnh đó, giá xơ polyester (PSF) cũng biến động mạnh theo giá dầu, cho thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa thị trường nguyên liệu dệt may và thị trường năng lượng toàn cầu. Nhìn chung, trong ngắn hạn, giá nguyên liệu có xu hướng dao động trong biên độ cao, buộc doanh nghiệp phải linh hoạt trong chiến lược quản trị nguyên phụ liệu và chi phí.
Môi trường tài chính toàn cầu đang chuyển từ trạng thái kỳ vọng nới lỏng sang thận trọng. Các ngân hàng trung ương lớn như FED, ECB, BOE và BOJ đều giữ nguyên lãi suất trong các kỳ họp gần nhất, phản ánh lo ngại về lạm phát quay trở lại do giá năng lượng tăng. Tại Mỹ, FED duy trì lãi suất ở mức 3,5–3,75%, đồng thời trì hoãn kế hoạch cắt giảm lãi suất. Đồng USD được dự báo tăng nhẹ trong ngắn hạn, nhưng không có xu hướng tăng mạnh trong dài hạn.
Đối với Việt Nam, tỷ giá USD/VND được dự báo biến động trong biên độ 2–3% trong năm 2026, không phải là rủi ro lớn. Tuy nhiên, lãi suất trong nước có xu hướng tăng, với lãi suất huy động phổ biến ở mức 7–8%/năm, gây áp lực lên chi phí vốn của doanh nghiệp. Điều này đồng nghĩa với việc doanh nghiệp dệt may không còn nhiều lợi thế từ tỷ giá hay chi phí vốn, buộc phải tập trung vào nâng cao hiệu quả nội tại.
Ngoài các yếu tố trên, chi phí logistics cũng đang có xu hướng tăng trở lại. Giá cước vận tải biển thực tế hiện dao động khoảng 4.500–5.200 USD/container 40 feet, tăng gần 30% so với trước khi xảy ra xung đột tại Trung Đông.
Bên cạnh đó, các chính sách thương mại mới của Mỹ như cơ chế hoàn thuế IEEPA và các thay đổi trong quản lý nhập khẩu cũng sẽ ảnh hưởng đến dòng chảy thương mại trong thời gian tới.
Ở góc độ cạnh tranh dài hạn, chiến lược phát triển ngành dệt may của Trung Quốc tại Tân Cương với định hướng xây dựng chuỗi cung ứng khép kín từ nguyên liệu đến sản phẩm cuối cũng đặt ra áp lực lớn đối với các quốc gia xuất khẩu, trong đó có Việt Nam.
Trong bối cảnh nhiều biến động, thông điệp xuyên suốt là doanh nghiệp dệt may cần chủ động thích ứng thay vì kỳ vọng vào các yếu tố vĩ mô. Việc nâng cao năng suất, tối ưu chi phí, kiểm soát dòng tiền và cải thiện chất lượng sản phẩm sẽ là những yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh.

Tổng Giám đốc Vinatex Cao Hữu Hiếu cho biết, quý 1/2026 ghi nhận kết quả kinh doanh của Vinatex khởi sắc, với mức lợi nhuận hợp nhất cao hơn so với cùng kỳ, với điểm sáng ngành sợi, sau giai đoạn dài ảm đạm, các đơn vị như Hòa Thọ, Dệt May Huế, Dệt May Nam Định đã đồng loạt báo lãi với giá bán sợi tăng từ 20-30%. Tuy nhiên, đây chỉ là lợi thế trong ngắn hạn, nhu cầu thị trường sợi “đột biến” trong thời gian ngắn. Do đó, dự báo quý 3 và quý 4 sẽ là giai đoạn “thử lửa” khi chi phí điện năng tăng cao và rủi ro địa chính trị còn nhiều rủi ro. Tổng Giám đốc Vinatex yêu cầu các đơn vị cần tập trung vào các nhiệm vụ: (1) Quản trị rủi ro chuỗi cung ứng và logistics: Trước những biến động từ xung đột Trung Đông, các đơn vị cần theo dõi sát sao giá dầu và chi phí vận tải. Việc “phòng thủ chủ động” thông qua theo dõi chặt chẽ diễn biến thị trường và làm việc trực tiếp với từng tệp khách hàng để có phương án ứng phó linh hoạt với các rào cản thuế quan mới (như Section 301 của Mỹ); (2) Tối ưu hóa nguyên liệu đầu vào: Đối với ngành Sợi, bài toán đặt ra là, mua bông thận trọng nhưng linh hoạt: Chia nhỏ các đợt mua hàng theo nhu cầu thực tế; Kiểm soát chặt chẽ tồn kho sợi, vải để tránh rủi ro khi giá bông, giá xơ biến động không thuận lợi so với chi phí điện năng đang tăng cao; (3) Chuyển đổi hiệu suất và tiết kiệm triệt để: Năm 2026 được xác định là “Năm của hiệu suất”, do đó các đơn vị cần đẩy mạnh tiết giảm chi phí sản xuất ở tất cả các khâu; Nâng cao năng suất lao động để bù đắp cho sự gia tăng của giá điện và các chi phí đầu vào khác; (4) Chiến lược “Chất lượng là danh dự”: Trong giai đoạn thị trường khó khăn, uy tín thương hiệu là tài sản lớn nhất. Vinatex kiên trì mục tiêu không vì chạy theo số lượng mà lơ là chất lượng. Việc duy trì sự ổn định của sản phẩm là yếu tố then chốt để giữ chân khách hàng truyền thống và thu hút đối tác mới khi thị trường phục hồi; (5) Quản trị dòng tiền và đẩy mạnh đầu tư chiều sâu: Trong bối cảnh lãi suất huy động cao và khó tiếp cận vốn, việc tối ưu hóa dòng tiền và quản trị tài chính chặt chẽ là ưu tiên hàng đầu; Đồng thời tích cực triển khai các dự án đầu tư chiều sâu thật nhanh, không để kéo dài, tận dụng tối đa cơ hội từ thị trường.

Kết luận Hội thảo, TS. Lê Tiến Trường – Chủ tịch HĐQT Vinatex nhấn mạnh, bối cảnh năm 2026 không còn là giai đoạn phục hồi đơn thuần, mà đang bước vào chu kỳ điều chỉnh sâu với nhiều biến số bất định. Trong bối cảnh đó, doanh nghiệp dệt may cần chuyển từ tư duy “chờ thị trường” sang “chủ động thích ứng”, với trọng tâm là tăng tốc đúng thời điểm và kiểm soát giảm tốc một cách có kỷ luật.
Theo TS. Lê Tiến Trường, Trung Quốc đang tận dụng tối đa lợi thế chính sách thuế để thúc đẩy sản xuất, qua đó mở ra cơ hội đáng kể cho ngành Sợi Việt Nam. Khi nhu cầu nhập khẩu nguyên liệu của Trung Quốc gia tăng, các doanh nghiệp trong nước cần nhanh chóng nắm bắt cơ hội. Nhưng ở chiều ngược lại, ngành May sẽ đối diện với áp lực cạnh tranh gay gắt hơn, đặc biệt trong phân khúc hàng trung bình và trung bình khá. Theo đó, mốc thời gian 24/7/2026 được xác định là “điểm chốt” quan trọng khi các chính sách thuế mới của Mỹ có thể bắt đầu có hiệu lực.
Chủ tịch HĐQT Vinatex yêu cầu các doanh nghiệp trong hệ thống cần chuẩn bị sẵn nhiều kịch bản dự báo về thị trường, tập trung vào các nhiệm vụ trọng tâm:
Đối với ngành Sợi, mục tiêu là tối đa hóa sản lượng, mở rộng thị trường, đặc biệt là Trung Quốc, đồng thời giữ vững các thị trường truyền thống như Nhật Bản. Các dự án đầu tư chiều sâu phải được đẩy nhanh tiến độ để sớm đưa vào vận hành, tận dụng “cơ hội” trong quý 2/2026 – giai đoạn giá nguyên liệu và chi phí điện còn tương đối ổn định. Toàn ngành Sợi đặt mục tiêu tăng trưởng sản lượng tối thiểu 5% trong quý 2/2026.
Đối với ngành May, định hướng xuyên suốt là tối ưu hóa công suất và duy trì đơn hàng ổn định trên toàn hệ thống. Trong giai đoạn hiện nay, không đặt nặng yêu cầu phải là đơn hàng FOB, mà linh hoạt tiếp nhận các đơn hàng CMT hoặc đơn hàng có giá trị trung bình, mục tiêu là đảm bảo hiệu quả và tận dụng tốt cơ hội thị trường trong giai đoạn thuế đang ở mức thấp.
Về quản trị tài chính, Tập đoàn yêu cầu toàn hệ thống giảm tồn kho và công nợ phải thu, đồng thời kiểm soát chặt chẽ vốn lưu động. Các đơn vị cần tính toán vòng quay vốn theo công thức chuẩn, hướng tới mục tiêu đến năm 2027 không còn phụ thuộc vào vốn vay lưu động đối với các doanh nghiệp mạnh trong hệ thống.
Tại Hội thảo, các doanh nghiệp đã trao đổi và cập nhật thông tin mới nhất về biến động thị trường tác động trực tiếp lên hoạt động SXKD của đơn vị; chia sẻ những dữ liệu về đơn hàng, khách hàng, thị trường và những giải pháp trọng yếu để ứng phó với những khó khăn tiếp tục diễn ra trong thời gian tới.
PV




