Trong nhiều năm qua, chiến lược thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đã giúp ASEAN trở thành một trung tâm sản xuất quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Dòng vốn FDI góp phần mở rộng năng lực sản xuất, tạo việc làm và thúc đẩy thương mại. Tuy nhiên, nếu chỉ dừng lại ở vai trò lắp ráp và gia công, các nền kinh tế ASEAN có nguy cơ bị “khóa chặt” trong các phân khúc giá trị gia tăng thấp, với dư địa nâng cao thu nhập và năng suất còn hạn chế.
Gia tăng quy mô thương mại không đồng nghĩa với phát triển bền vững. Trong mô hình OEM, ASEAN chủ yếu đảm nhiệm các công đoạn thâm dụng lao động, trong khi các khâu tạo giá trị cao như nghiên cứu và phát triển, thiết kế sản phẩm và xây dựng thương hiệu vẫn do các tập đoàn nước ngoài nắm giữ. Cấu trúc này tạo ra một “trần tiền lương” mang tính hệ thống: doanh nghiệp khó cải thiện chi phí lao động mà không đối mặt với nguy cơ mất đơn hàng vào tay các đối thủ có chi phí thấp hơn. Ngay cả khi nâng cấp lên mô hình ODM, dư địa cải thiện thu nhập vẫn hạn chế nếu doanh nghiệp không làm chủ thương hiệu và thị trường.
Sự khác biệt then chốt nằm ở bản chất doanh nghiệp. Các công ty FDI có tính cơ động cao, sẵn sàng dịch chuyển sản xuất khi chi phí tăng. Trong khi đó, doanh nghiệp nội địa thường gắn bó lâu dài với thị trường trong nước. Khi chi phí đầu vào tăng lên, con đường khả thi nhất để tồn tại và phát triển của các doanh nghiệp này là dịch chuyển lên các phân khúc có giá trị gia tăng cao hơn trong chuỗi sản xuất.
Tuy nhiên, tại nhiều nền kinh tế ASEAN, khu vực doanh nghiệp nội địa đang gặp phải những rào cản cấu trúc đáng kể. Hệ thống sản xuất bị phân cực giữa các tập đoàn đa quốc gia công nghệ cao và các doanh nghiệp nhỏ, siêu nhỏ trong nước với trình độ công nghệ thấp. Ở giữa là khoảng trống lớn do thiếu các doanh nghiệp vừa và nhỏ nội địa đủ quy mô, năng lực và kỹ năng để cung ứng sản phẩm trung gian có giá trị cao. Khoảng trống này làm suy yếu sự liên kết chuỗi cung ứng và hạn chế khả năng tích lũy công nghệ.
Trong bối cảnh đó, vai trò của Nhà nước mang tính hỗ trợ và tạo nền tảng là yếu tố quan trọng. Doanh nghiệp nội địa, đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ, thường hạn chế về nguồn lực tài chính, công nghệ và nhân lực để đầu tư dài hạn cho nghiên cứu – phát triển hay mở rộng thị trường. Các chính sách hỗ trợ có trọng tâm, như phát triển hạ tầng công nghiệp, đào tạo nguồn nhân lực kỹ thuật, hỗ trợ đổi mới công nghệ, tạo điều kiện tiếp cận vốn trung và dài hạn, sẽ giúp doanh nghiệp vượt qua giai đoạn chuyển tiếp từ gia công sang tạo giá trị.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, quá trình nâng cấp thường diễn ra theo lộ trình từ OEM sang ODM và tiến tới OBM – tự thiết kế, tự sản xuất và kinh doanh sản phẩm dưới thương hiệu của mình. Tuy nhiên, đây không phải là con đường tuyến tính hay dễ dàng. Nâng cấp thực chất đòi hỏi sự phát triển đồng bộ của nhiều năng lực trên toàn chuỗi giá trị, từ sản xuất, quản trị đến thiết kế, nghiên cứu – phát triển và phân phối.
Khi các doanh nghiệp OBM trong khu vực hình thành và trưởng thành, cấu trúc thương mại nội khối ASEAN sẽ chuyển dịch theo hướng sâu hơn và hiệu quả hơn. Các khâu tạo giá trị cao tập trung tại quốc gia sở hữu doanh nghiệp OBM, trong khi các công đoạn thâm dụng lao động được phân bổ sang những nước có chi phí thấp hơn. Về dài hạn, sự kết hợp giữa nỗ lực nâng cấp của doanh nghiệp nội địa và chính sách hỗ trợ phù hợp sẽ giúp ASEAN nâng cao chất lượng tăng trưởng và khả năng cạnh tranh trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Nguồn: TTXVN







