Thuế đối ứng: Bức tranh biến động và chiến lược sinh tồn

Thứ Ba, 30/12/2025, 13:53

“Ngành Dệt May thế giới và Việt Nam năm 2026 trong màn sương mờ của thuế đối ứng” là một công trình nghiên cứu khoa học và thực tiễn nghiêm túc về chính sách thuế đối ứng của Hoa Kỳ và tác động tới ngành Dệt May Việt Nam. Việc sử dụng thuật toán mô hình hồi quy và phân tích dữ liệu thị trường mới nhất đã cung cấp bức tranh toàn cảnh về tác động đa chiều cũng như dự báo các kịch bản diễn biến của ngành công nghiệp Dệt May Việt Nam trong năm 2026 với mục tiêu giúp các doanh nghiệp và nhà quản lý định hướng kế hoạch sản xuất, kinh doanh hiệu quả trong môi trường quốc tế đầy biến động và cạnh tranh khốc liệt.

Free Book Mockup 02 copy 2 scaled

Ấn tượng đặc biệt

Chiều muộn một ngày cuối thu đầu đông, tôi được Chủ tịch Vinatex – Tiến sĩ Lê Tiến Trường chia sẻ bản thảo cuốn sách “Ngành Dệt May thế giới và Việt Nam năm 2026 trong màn sương mờ của thuế đối ứng” do anh và các cộng sự vừa hoàn thành.

Trong thời khắc chuyển mình của đất nước trước thềm Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng, những công trình nghiên cứu chuyên sâu như vậy đặc biệt có ý nghĩa khi đã đề cập tới những vấn đề mang tính thời sự và cấp bách của một ngành kinh tế quan trọng của Việt Nam – ngành công nghiệp dệt may, thời trang trước bối cảnh quá trình toàn cầu hóa kinh tế đang biến động bất thường, đặc biệt là sự phục hồi không đều sau đại dịch và căng thẳng thương mại giữa các nền kinh tế lớn như Hoa Kỳ và Trung Quốc, vấn đề thuế đối ứng trở nên cực kỳ nhạy cảm và ảnh hưởng trực tiếp đến lợi ích quốc gia, dân tộc.

Tôi thực sự choáng ngợp khi được TS. Lê Tiến Trường cho biết các tác giả đã nỗ lực hoàn thành công trình nghiên cứu trong một thời gian cực ngắn, 60 ngày đêm, nhất là khi đã đọc kỹ tác phẩm, thấy được khối lượng thông tin khổng lồ mà các tác giả đã tổng hợp và phân tích về các khía cạnh chính sách thuế đối ứng của Hoa Kỳ đối với ngành dệt may toàn cầu và ảnh hưởng tới Việt Nam trong bối cảnh chung của kinh tế thế giới và xu hướng thương mại quốc tế trong hai năm 2025 – 2026. TS. Lê Tiến Trường, chủ biên, cho tôi biết là mọi thông tin trong cuốn sách này được cập nhật liên tục cho tới ngày tác phẩm được công bố.

Giá trị cốt lõi

Kết quả nghiên cứu khoa học và thực tiễn của các tác giả được thể hiện trong 8 phần chính.

Chương 1 “Trong màn sương mờ của thuế đối ứng bao phủ toàn cầu” mở đầu trình bày lịch sử, cơ sở pháp lý, sự thay đổi và bổ sung chính sách thuế đối ứng của Hoa Kỳ, đặc biệt là tác động của Executive Order 14257 ký ngày 02/4/2025 dưới thời tổng thống Donald J. Trump. Chính sách này nhằm cân bằng thị trường xuất nhập khẩu, bảo vệ sản xuất nội địa bằng cách áp dụng thuế trả đũa đối với các nước có hành vi thương mại không công bằng. Tác giả phân tích ảnh hưởng trực tiếp của các mức thuế suất đối với ngành Dệt May Việt Nam và các quốc gia cạnh tranh khác, cùng một số rủi ro lan tỏa thị trường ngoài Mỹ.

Chương 2 “Kinh tế vĩ mô thế giới và Việt Nam” đã cung cấp bức tranh kinh tế toàn cầu và Việt Nam năm 2025, gồm các phân tích về xu hướng tăng trưởng GDP, lạm phát, thương mại quốc tế và chính sách tiền tệ. Chương này lý giải vì sao các biến động chính sách thuế đối ứng sẽ ảnh hưởng mạnh đến chuỗi cung ứng dệt may, từ nguyên liệu đến sản xuất và xuất khẩu.

Chương 3 “Thị trường dệt may toàn cầu năm 2025 và dự báo năm 2026 từ mô hình hồi quy đa biến” đã đi sâu phân tích chi tiết các thị trường nhập khẩu quan trọng như Hoa Kỳ, EU, Nhật Bản, Hàn Quốc và Trung Quốc. Chương này cũng nghiên cứu các kịch bản thuế suất thuế đối ứng và tác động dự kiến đến xuất khẩu dệt may của Việt Nam, trong đó có ảnh hưởng đến giá trị gia tăng ngành và thị phần xuất khẩu.

Chương 4 “Thị trường nguyên phụ liệu dệt may” đã phân tích, đánh giá các xu hướng sử dụng nguyên liệu, nguồn cung nguyên liệu nhập khẩu từ Trung Quốc, Bangladesh, Nhật Bản và châu Âu; đồng thời phân tích chính sách thuế đối ứng tác động đến chi phí đầu vào của ngành Dệt May Việt Nam.

Chương 5 “Xu hướng dịch chuyển chuỗi cung ứng hàng may mặc” đã mô tả chuyển dịch chuỗi cung ứng toàn cầu do sự gia tăng thuế đối ứng và áp lực chính sách, đồng thời phản ánh những thay đổi trong chiến lược của các nhà xuất khẩu lớn và tác động tới Việt Nam.

Chương 6 “Tài chính – tiền tệ toàn cầu và Việt Nam” đã đánh giá tình hình tài chính, thanh khoản và tín dụng của doanh nghiệp ngành may dưới tác động của biến động tỷ giá USD/VND, lãi suất vay, cũng như khả năng phòng ngừa rủi ro tỷ giá để duy trì năng lực cạnh tranh.

Chương 7 “Các yếu tố tác động khác” tập trung cập nhật các quy định trong nước và quốc tế liên quan đến phát triển bền vững, chính sách đổi mới công nghệ, tiêu chuẩn xanh của EU, cùng với những thay đổi về chi phí lao động, năng lượng và tác động từ các hiệp định thương mại tự do.

Cuối cùng, chương 8 “Kết luận và các hàm ý về giải pháp hoạt động cho năm 2026” đã đưa ra những nhận định tổng thể về tình hình kinh doanh ngành dệt may trong bối cảnh thuế đối ứng chưa có dấu hiệu hạ nhiệt; đồng thời đề xuất các giải pháp chính sách giúp doanh nghiệp và nhà quản lý hoạch định chiến lược bền vững.

мокап3 copy

Ý nghĩa thực tiễn

Cuốn sách có giá trị thực tiễn quan trọng khi đã cung cấp khá toàn diện thông tin, dữ liệu được tổng hợp, phân tích sâu sắc từ các nguồn tài liệu của các tổ chức, định chế kinh tế, tài chính uy tín toàn cầu và thông tin cập nhật. Chắc chắn kết quả nghiên cứu sẽ giúp ích cho các doanh nghiệp Dệt May Việt Nam, đồng thời là cơ sở khoa học giúp các nhà hoạch định chính sách kinh tế hiểu rõ những thách thức do chính sách thuế đối ứng của Hoa Kỳ gây ra, đồng thời nhận diện cơ hội và rủi ro từ các thị trường xuất khẩu chính. Qua đó, có các biện pháp hữu hiệu hỗ trợ các doanh nghiệp tăng cường năng lực cạnh tranh, chuẩn bị ứng phó với các biến động về chính sách thuế, thế chấp tài chính và rủi ro tỷ giá trong bối cảnh thị trường quốc tế biến động.

Đặc biệt, với mô hình hồi quy cụ thể, các kịch bản dự báo sẽ giúp doanh nghiệp hoạch định chiến lược sản xuất kinh doanh năm 2026 dựa trên những diễn biến có thể xảy ra của thuế đối ứng. Ngoài ra, các chương về chuỗi cung ứng và nguyên liệu giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong việc đa dạng hóa nguồn cung, chuyển dịch linh hoạt nhằm giảm thiểu rủi ro chi phí và thuế quan.

Về phương pháp tiếp cận, các tác giả đã kết hợp chặt chẽ giữa phương pháp nghiên cứu định lượng và định tính. Mô hình hồi quy được sử dụng để phân tích các tác động cụ thể của thuế đối ứng đến thị trường xuất khẩu dệt may, cùng với việc thu thập và tổng hợp dữ liệu thị trường mới nhất đã nâng cao tính khoa học, chính xác. Phương pháp tiếp cận đa chiều này không chỉ cung cấp bức tranh toàn diện về tình hình mà còn cho phép đưa ra các kịch bản dự báo chiến lược cho năm tới, gần với thực tiễn để doanh nghiệp có thể hoạch định chính sách, chiến lược phát triển không chỉ trong năm 2026 mà cả trong trung hạn.

Các tác giả đã sử dụng phương pháp lý thuyết kinh tế kết hợp thực tiễn kinh doanh, tích hợp dữ liệu thị trường thực tế, đồng thời cập nhật các biến động chính sách mới nhất. Quá trình thu thập và tổng hợp dữ liệu đảm bảo cập nhật thường xuyên, chính xác nhằm tái hiện chân thực diễn biến thị trường đã thể hiện bản lĩnh khoa học và tính ứng dụng cao của tác phẩm.

Với văn phong cân bằng giữa tính học thuật nghiêm túc nhưng dễ hiểu, lập luận rõ ràng, logic, kết hợp hệ thống số liệu thực tế và ví dụ minh họa sinh động, các tác giả đã giúp người đọc dễ dàng tiếp cận, nắm bắt nội dung phức tạp về thuế đối ứng. Sự mạch lạc và cẩn trọng trong trình bày đã làm tăng sự thuyết phục và giá trị tham khảo của cuốn sách trong bối cảnh kinh tế toàn cầu hiện nay cho cả những người không phải chuyên gia nhưng quan tâm đến lĩnh vực kinh tế quốc tế.

Tôi cho rằng, đây là tác phẩm rất phù hợp với đối tượng doanh nghiệp ngành dệt may, các nhà hoạch định chính sách, nghiên cứu kinh tế, các cơ quan, tổ chức khuyến công, những người quan tâm đến tác động của chính sách thuế đối ứng toàn cầu cũng như các rào cản thương mại khác đến sự phát triển bền vững kinh tế – xã hội đất nước.

Bài viết của TS. Trần Văn đăng tải trên Đặc san Dệt May và Thời trang số tháng 12/2025. Chi tiết tại đây!